| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 104,091 | 88,131 | 61,037 | 52,464 | 48,801 | 93,582 | 92,344 | 82,382 | 87,626 | 68,432 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 6,402 | 4,749 | 597 | -636 | 3,606 | -14,710 | -19,049 | -17,031 | -18,126 | -14,281 |
| Lợi nhuận khác | 4,333 | 1,270 | 12,287 | 11,418 | 4,039 | 435 | 526 | 332 | 681 | 2,077 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 78,607 | 84,909 | 43,651 | 18,272 | 24,819 | 138,884 | 55,909 | 101,777 | 47,925 | 76,046 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 51,209 | 41,822 | 44,555 | 38,104 | 36,512 | 18,101 | 38,542 | 26,000 | 25,165 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,304 | 192 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 652,816 | 653,419 | 708,041 | 530,294 | 723,969 | 427,904 | 510,453 | 454,089 | 411,770 | 359,743 |
| Hàng tồn kho, ròng | 112,476 | 106,718 | 75,856 | 121,818 | 148,802 | 98,418 | 102,250 | 112,797 | 132,086 | 134,282 |
| Tài sản cố định | 57,350 | 44,296 | 48,785 | 54,065 | 55,168 | 51,600 | 48,148 | 51,568 | 6,556 | 7,973 |
| Bất động sản đầu tư | 151,019 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 630 | 88,747 | 15,865 | 2,737 | 358 | 6,087 | 2,659 | 2,952 | 34,055 | 9,894 |
| Tài sản khác | 15,796 | 8,968 | 3,427 | 15,513 | 5,907 | 9,899 | 10,776 | 7,425 | 2,753 | 5,301 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 213,621 | 127,369 | 175,111 | 219,541 | 225,025 | 274,458 | 344,836 | 339,592 | 277,396 | 294,832 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 31,200 | 0 | 27,645 | 782 | 1,190 | 2,048 | 4,390 | 10,227 | 13,133 | 3,632 |
| Phải trả người bán | 254,569 | 223,095 | 110,218 | 187,762 | 255,908 | 155,020 | 153,674 | 144,411 | 149,075 | 168,977 |
| Người mua trả tiền trước | 2,957 | 5,602 | 5,872 | 19,582 | 36,265 | 36,806 | 33,059 | 42,477 | 32,948 | 61,176 |
| Nợ phải trả khác | 426,959 | 493,136 | 582,359 | 331,390 | 463,688 | 223,964 | 176,452 | 166,663 | 128,121 | 7,777 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 22,764 | 22,764 | 20,496 | 18,383 | 14,552 | 12,782 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 30,959 | 20,039 | 8,177 | -9,053 | -40,105 | 6,337 | 5,221 | 4,055 | 17,085 | 16,065 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 64,157 | 64,157 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 95,480 | 95,480 | 30,800 | 30,800 | 30,800 | 30,800 | 30,800 | 30,800 | 28,000 | 28,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -33,068 | 22,509 | 21,051 | 3,756 | -42,761 | 149,940 | -32,845 | 18,779 | 36,176 | -83,317 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -88,814 | -33,258 | -13,815 | -4,411 | -16,222 | 12,855 | -9,922 | -16,080 | -50,058 | -11,356 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 115,581 | 52,007 | 11,397 | -5,893 | -55,081 | -79,805 | -3,101 | 51,393 | -14,210 | 115,886 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -6,301 | 41,258 | 18,633 | -6,547 | -114,065 | 82,990 | -45,868 | 54,092 | -28,092 | 21,212 |
| yteco_hcm@yteco.vn | |
| Mã CK | YTC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.yteco.vn |
| Địa chỉ | 181 Nguyễn Đình Chiểu - P.6 - Q.3 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 9,548,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh (Xuất nhập khẩu y tế TPHCM) |
| KL niêm yết | 9,548,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3930 4372 |
| Tên giao dịch | Ho Chi Minh City Medical Import Export Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-08-03 |
| Vốn thị trường | 133,980,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.