| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 100,490 | 102,932 | 52,064 | 53,503 | 53,566 | 48,381 | 52,213 | 40,378 | 41,542 | 48,184 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -54,266 | -44,779 | -29,257 | -29,499 | -28,261 | -28,285 | -29,916 | -25,355 | -26,473 | -28,083 |
| Lợi nhuận khác | -6,602 | -9,144 | -1,109 | -1,496 | -849 | -2,074 | -5,131 | 1,045 | 2,131 | -842 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 6,062 | 7,092 | 3,859 | 7,163 | 4,080 | 4,345 | 1,026 | 2,809 | 2,145 | 3,292 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 5,262 | 4,826 | 4,193 | 3,968 | 2,571 | 2,353 | 2,278 | 1,994 | 1,595 | 1,411 |
| Các khoản phải thu | 274,245 | 405,780 | 205,362 | 168,084 | 124,379 | 99,512 | 84,895 | 81,877 | 39,747 | 47,189 |
| Hàng tồn kho, ròng | 306,652 | 268,018 | 174,240 | 190,781 | 222,254 | 221,086 | 158,488 | 132,486 | 99,277 | 89,740 |
| Tài sản cố định | 632,423 | 643,371 | 341,014 | 347,161 | 315,297 | 327,672 | 274,125 | 279,409 | 266,642 | 236,385 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 84,952 | 24,362 | 48,902 | 16,340 | 44,926 | 19,634 | 67,260 | 21,115 | 14,581 | 0 |
| Tài sản khác | 12,816 | 17,010 | 17,139 | 30,410 | 21,341 | 16,904 | 22,462 | 25,027 | 10,830 | 13,538 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 353,677 | 292,595 | 281,890 | 323,881 | 279,789 | 251,568 | 254,534 | 199,494 | 150,092 | 136,738 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 325,479 | 282,874 | 77,461 | 29,441 | 24,257 | 50,768 | 73,732 | 103,109 | 122,270 | 113,374 |
| Phải trả người bán | 297,188 | 510,127 | 256,000 | 232,484 | 215,596 | 197,608 | 172,983 | 168,216 | 92,145 | 74,924 |
| Người mua trả tiền trước | 155,551 | 78,027 | 11,932 | 16,790 | 33,137 | 49,525 | 13,691 | 1,840 | 3,256 | 5,824 |
| Nợ phải trả khác | 45,289 | 69,222 | 59,924 | 55,874 | 78,229 | 67,586 | 56,923 | 36,511 | 33,666 | 42,968 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 8,495 | 8,495 | 8,495 | 8,495 | 8,495 | 8,495 | 8,495 | 8,495 | 8,495 | 8,495 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 9,647 | 2,033 | -28,079 | -30,145 | -31,742 | -33,130 | -37,285 | -40,410 | -42,568 | -48,283 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 9,086 | 9,086 | 9,086 | 9,086 | 9,086 | 9,086 | 9,086 | 9,086 | 9,086 | 9,142 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 118,000 | 118,000 | 118,000 | 118,000 | 118,000 | 90,000 | 58,374 | 58,374 | 58,374 | 48,374 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 79 | 9,952 | 27,893 | -16,798 | 10,143 | 18,592 | 28,050 | -439 | 16,425 | 24,193 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -104,796 | -106,868 | -33,839 | -125 | -40,119 | -20,968 | -60,395 | -29,138 | -49,767 | -6,373 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 103,687 | 99,326 | 2,643 | 20,006 | 29,711 | 5,695 | 30,562 | 30,241 | 32,195 | -15,991 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,030 | 2,410 | -3,303 | 3,083 | -265 | 3,320 | -1,783 | 664 | -1,148 | 1,829 |
| ximangyb@gmail.com | |
| Mã CK | YBC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.ybcmjsc.com.vn |
| Địa chỉ | TT.Yên Bình - H.Yên Bình - T.Yên Bái |
| KL lưu hành | 11,800,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái (YBC) |
| KL niêm yết | 11,800,000 |
| Điện thoại | (84.216) 388 5154 |
| Tên giao dịch | YenBai Cement And Minerals JSC |
| Ngày niêm yết | 2008-05-20 |
| Vốn thị trường | 81,420,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,837,430 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.