| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 14,890 | 10,208 | 5,434 | 2,635 | 3,214 | 15,907 | 12,352 | 15,030 | 15,428 | 17,321 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -357 | -860 | -2,369 | -1,499 | -1,690 | -683 | -760 | -614 | -3,650 | -2,362 |
| Lợi nhuận khác | 479 | 16 | 119 | 22 | 138 | 37 | 313 | 195 | 1,989 | 177 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5,171 | 2,893 | 769 | 5,332 | 829 | 12,039 | 6,350 | 2,631 | 9,440 | 5,595 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 300 | 300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 65,914 | 40,761 | 44,871 | 43,439 | 39,129 | 57,241 | 70,225 | 79,746 | 63,695 | 116,073 |
| Hàng tồn kho, ròng | 44,434 | 18,846 | 18,508 | 21,866 | 23,077 | 19,945 | 23,120 | 39,517 | 25,335 | 23,861 |
| Tài sản cố định | 16,204 | 16,102 | 17,771 | 21,651 | 22,974 | 26,197 | 29,382 | 26,938 | 25,920 | 25,141 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 1,067 | 0 | 1,166 | 0 | 0 | 4,107 | 3,071 | 6,976 |
| Tài sản khác | 1,903 | 1,369 | 579 | 1,091 | 1,555 | 2,307 | 1,849 | 1,582 | 2,392 | 2,745 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 4,298 | 4,258 | 17,922 | 25,570 | 27,282 | 38,675 | 26,604 | 40,931 | 43,652 | 47,195 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 491 | 793 | 0 | 0 | 0 | 0 | 300 | 100 | 2,288 |
| Phải trả người bán | 69,453 | 16,948 | 18,957 | 20,648 | 11,481 | 17,133 | 35,478 | 29,869 | 13,840 | 54,118 |
| Người mua trả tiền trước | 6,284 | 11,451 | 3,864 | 4,631 | 1,248 | 2,055 | 5,793 | 19,569 | 8,852 | 16,139 |
| Nợ phải trả khác | 6,989 | 4,337 | 2,760 | 4,053 | 4,592 | 6,712 | 10,911 | 11,162 | 10,713 | 11,048 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,604 | 5,604 | 5,604 | 5,604 | 5,604 | 5,604 | 5,604 | 5,604 | 5,604 | 5,604 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -2,636 | -6,752 | -9,969 | -10,760 | -4,811 | 4,218 | 2,902 | 3,451 | 3,456 | 364 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,634 | 3,634 | 3,634 | 3,634 | 3,634 | 3,634 | 3,634 | 3,634 | 3,634 | 3,634 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 5,726 | 16,209 | 9,264 | 6,769 | 5,628 | -4,028 | 25,282 | -6,663 | 18,556 | 7,888 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,998 | -119 | -3,128 | -535 | -2,266 | 26 | -3,752 | 5,533 | -8,980 | -10,963 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -451 | -13,967 | -6,332 | -1,731 | -14,573 | 9,692 | -17,812 | -5,679 | -5,731 | 7,282 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 2,278 | 2,124 | -196 | 4,503 | -11,210 | 5,689 | 3,719 | -6,809 | 3,845 | 4,207 |
| xuanmaidaotu.xmd@gmail.com | |
| Mã CK | XMD |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.betongdaotu.com.vn |
| Địa chỉ | KP. Bê Tông - X. Đạo Tú - H. Tam Dương - T. Vĩnh Phúc |
| KL lưu hành | 4,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xuân Mai - Đạo Tú (Xuân Mai Đạo Tú) |
| KL niêm yết | 4,000,000 |
| Điện thoại | (84.211) 361 5457 - (94.9) 0438 0030 |
| Tên giao dịch | Xuan Mai - Dao Tu Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2015-12-25 |
| Vốn thị trường | 29,200,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.