| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 50,487 | 31,209 | 20,659 | 122,687 | 187,086 | 244,424 | 76,894 | 253,494 | 110,244 | 104,987 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 395 | 1,793 | 10,841 | 10,267 | 5,300 | 8,962 | 9,214 | 6,188 | 9,203 | 12,268 |
| Lợi nhuận khác | 2,691 | 6,146 | 16,229 | -4,282 | -434 | -3,585 | -6,168 | 7,299 | 2,175 | 8,155 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 55,846 | 38,175 | 85,286 | 148,139 | 151,760 | 88,882 | 192,227 | 152,988 | 44,903 | 118,704 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 19,000 | 51,700 | 76,532 | 51,000 | 63,141 | 50,000 | 117,630 | 66,374 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 42,683 | 42,683 | 42,578 | 42,443 | 42,443 | 42,443 | 45,266 | 45,156 | 45,931 | 45,931 |
| Các khoản phải thu | 147,303 | 165,238 | 152,191 | 178,292 | 231,530 | 206,113 | 219,537 | 206,515 | 227,015 | 136,258 |
| Hàng tồn kho, ròng | 411,181 | 306,644 | 252,669 | 228,958 | 248,099 | 561,667 | 833,266 | 801,836 | 884,342 | 735,900 |
| Tài sản cố định | 50,288 | 52,414 | 55,566 | 59,668 | 51,798 | 55,949 | 59,216 | 10,663 | 4,884 | 6,327 |
| Bất động sản đầu tư | 230,001 | 241,949 | 253,896 | 260,806 | 282,816 | 225,168 | 235,771 | 86,164 | 128,258 | 47,702 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 25,372 | 23,183 | 26,897 | 20,901 | 27,670 | 24,488 |
| Tài sản khác | 3,201 | 10,551 | 2,074 | 367 | 7,613 | 19,512 | 18,934 | 1,499 | 4,556 | 1,920 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 14,436 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 22,968 | 22,968 | 22,968 | 22,968 | 22,968 | 22,968 | 23,078 | 23,078 | 23,078 | 23,078 |
| Phải trả người bán | 43,988 | 56,676 | 51,980 | 40,375 | 38,811 | 50,076 | 87,729 | 77,259 | 102,914 | 98,481 |
| Người mua trả tiền trước | 46,991 | 34,494 | 42,350 | 71,323 | 43,413 | 68,278 | 126,981 | 150,246 | 150,563 | 113,670 |
| Nợ phải trả khác | 250,860 | 193,331 | 192,375 | 254,681 | 488,687 | 676,363 | 1,036,797 | 650,832 | 978,069 | 775,664 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 24,200 | 22,099 | 19,949 | 25,567 | 25,567 | 68,203 | 65,953 | 46,246 | 36,033 | 21,277 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 266,790 | 257,817 | 263,370 | 309,759 | 334,717 | 278,830 | 244,518 | 350,061 | 116,530 | 91,434 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 270,269 | 270,269 | 270,269 | 245,700 | 163,800 | 109,200 | 109,200 | 78,000 | 78,000 | 60,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 669 | -53,373 | -63,431 | -34,408 | 102,824 | -75,457 | 103,464 | 52,043 | 2,670 | 34,865 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,565 | 27,883 | 37,434 | 30,786 | -21,212 | 21,361 | -4,945 | 86,756 | -43,885 | -64,467 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 14,436 | -21,622 | -36,855 | 0 | -18,733 | -49,250 | -59,280 | -30,714 | -32,586 | -23,449 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 17,671 | -47,112 | -62,853 | -3,621 | 62,878 | -103,345 | 39,239 | 108,085 | -73,801 | -53,050 |
| info@hcci.com.vn | |
| Mã CK | XDH |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://hcci.com.vn |
| Địa chỉ | 292 Văn Chương - Khâm Thiên - Q.Đống Đa - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 27,026,907 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội (xdh) |
| KL niêm yết | 27,026,907 |
| Điện thoại | (84.24) 3851 3857 |
| Tên giao dịch | Ha Noi Civil Construction Investment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2018-10-22 |
| Vốn thị trường | 440,538,563 |
| KL niêm yết lần đầu | 7,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.