| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -535 | -422 | -1,339 | -6,144 | -6,604 | -7,801 | -7,782 | -8,309 | 119 | -7,711 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | -62 | -61 | -47 | 1 | 5 | 97 | -12,663 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1,125 | 2,108 | -318 | -1,169 | -216 | -298 | -151 | -12 | 316 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 238 | 41 | 49 | 1,946 | 1,212 | 145 | 334 | 212 | 546 | 4,549 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 84 | 84 | 113 | 62 | 836 | 1,008 | 2,221 | 4,564 | 8,461 | 30,682 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,853 | 2,937 | 3,158 | 3,192 | 3,506 | 4,644 | 4,644 | 4,646 | 4,617 | 6,120 |
| Tài sản cố định | 2,416 | 3,654 | 4,907 | 15,775 | 24,552 | 34,556 | 43,390 | 53,220 | 63,355 | 64,616 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 842 | 147 | 147 | 147 |
| Tài sản khác | 200 | 392 | 487 | 4 | 5 | 6 | 10 | 68 | 32 | 705 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 86,171 | 86,113 | 86,284 | 45,101 | 45,443 | 46,463 | 48,179 | 50,169 | 51,855 | 41,038 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 53,758 | 53,758 | 53,758 | 53,758 | 53,758 | 53,758 | 68,758 |
| Phải trả người bán | 11,487 | 11,334 | 11,534 | 11,001 | 11,765 | 11,912 | 11,927 | 11,150 | 13,456 | 18,418 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 87 | 87 | 0 | 0 | 213 | 213 | 614 |
| Nợ phải trả khác | 100,818 | 100,994 | 102,176 | 95,419 | 95,556 | 96,350 | 96,041 | 96,389 | 97,325 | 116,504 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | -495 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -206,594 | -205,243 | -205,189 | -198,296 | -190,407 | -182,033 | -172,373 | -162,731 | -153,359 | -151,427 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 13,409 | 13,409 | 13,409 | 13,409 | 13,409 | 13,409 | 13,409 | 13,409 | 13,409 | 13,409 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 139 | 163 | 468 | 1,076 | 2,088 | 1,531 | 2,112 | 1,047 | -1,242 | 1,395 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 1 | 300 | 159 | 5 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 58 | -171 | -901 | -342 | -1,020 | -1,716 | -1,990 | -1,686 | -2,920 | 2,826 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 197 | -8 | -433 | 734 | 1,068 | -190 | 122 | -339 | -4,003 | 4,226 |
| Mã CK | X77 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.Thanhan77.vn |
| Địa chỉ | X. Liên Sơn - H. Kim Bảng - T. Hà Nam |
| KL lưu hành | 1,340,877 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thành An 77 (THANH AN 77.,JSC) |
| KL niêm yết | 1,340,877 |
| Điện thoại | (84.226) 382 0055 - 382 0590 |
| Tên giao dịch | Thanh An 77 JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-02-17 |
| Vốn thị trường | 402,263 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,340,877 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.