| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 112,581 | 118,783 | 88,726 | 98,004 | 123,835 | 98,259 | 63,603 | 57,148 | 63,204 | 60,147 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,922 | 3,349 | 2,396 | 4,897 | 987 | 8,387 | 5,735 | 7,493 | 7,162 | 11,227 |
| Lợi nhuận khác | 152 | 2,187 | -966 | -5,664 | 49 | 31 | -50 | 457 | 62 | -35 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 123,757 | 175,421 | 198,786 | 81,876 | 92,920 | 136,142 | 284,401 | 193,658 | 423,083 | 366,518 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 16,012 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 153,470 | 177,991 | 150,002 | 223,771 | 234,515 | 107,298 | 32,024 | 25,584 | 40,171 | 31,408 |
| Hàng tồn kho, ròng | 179,093 | 209,708 | 194,739 | 157,474 | 210,550 | 134,156 | 193,937 | 174,146 | 110,645 | 115,987 |
| Tài sản cố định | 144,236 | 132,330 | 162,009 | 171,527 | 66,255 | 43,996 | 25,289 | 19,488 | 26,138 | 21,866 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 23,585 | 27,208 | 6,348 | 9,172 | 15,723 | 4,074 | 8,528 | 5,417 | 7,908 | 5,517 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 21,300 | 22,540 | 28,441 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 138,943 | 215,162 | 202,979 | 145,895 | 168,607 | 68,512 | 89,569 | 104,395 | 75,413 | 71,222 |
| Người mua trả tiền trước | 67,110 | 401 | 32,995 | 19,956 | 59,595 | 42,491 | 162,218 | 19,478 | 47,013 | 829 |
| Nợ phải trả khác | 80,580 | 146,498 | 123,903 | 155,208 | 209,587 | 227,481 | 136,343 | 146,671 | 341,355 | 335,494 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 109,267 | 109,267 | 109,267 | 109,267 | 102,393 | 96,140 | 81,317 | 69,305 | 61,257 | 52,121 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 172,953 | 178,789 | 164,299 | 163,494 | 29,781 | 31,041 | 24,732 | 28,444 | 32,907 | 31,629 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 14,699 | 12,645 | 117,443 | 10,677 | -91,894 | -28,351 | 103,993 | -220,485 | 74,565 | 1,686 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -59,142 | -28,299 | -19,912 | -17,310 | 54,592 | -109,385 | -9,664 | -1,987 | -11,111 | 648 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -8,008 | -9,096 | 18,761 | -3,945 | -5,916 | -10,325 | -3,438 | -6,959 | -6,889 | -8,103 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -52,451 | -24,750 | 116,292 | -10,578 | -43,219 | -148,061 | 90,892 | -229,430 | 56,565 | -5,769 |
| 26jsc@has.com.vn | |
| Mã CK | X26 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://has.com.vn/ |
| Địa chỉ | Đường Hội xá - Tổ 5 - P. Phúc Lợi - Q. Long Biên - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 5,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP 26 (26,JSC) |
| KL niêm yết | 5,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3875 1461 |
| Tên giao dịch | 26 JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-07-09 |
| Vốn thị trường | 107,500,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.