| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 90,718 | 52,581 | 25,538 | 128,180 | 320,820 | 248,675 | 44,999 | 26,729 | 35,728 | 47,119 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -16,910 | 4,978 | 21,460 | -7,321 | -39,090 | -18,542 | -2,600 | -3,067 | -2,420 | -3,008 |
| Lợi nhuận khác | 873 | 951 | -220 | 76,750 | 5,095 | 5,632 | 1,411 | 1,026 | -142 | -25,989 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 6,147 | 2,169 | 6,686 | 1,957 | 2,283 | 140,783 | 1,122 | 750 | 2,028 | 3,483 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 14,761 | 15,000 | 750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 1,260 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 399,989 | 199,731 | 231,385 | 273,101 | 332,580 | 41,071 | 37,115 | 36,019 | 13,474 | 13,931 |
| Hàng tồn kho, ròng | 10,957 | 9,357 | 9,157 | 13,048 | 446,952 | 417,535 | 9,341 | 8,172 | 9,388 | 8,754 |
| Tài sản cố định | 559,550 | 231,795 | 3,637 | 1,902 | 141,577 | 20,418 | 31,544 | 38,933 | 46,324 | 53,819 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 43,728 | 2,419 | 0 | 0 | 0 | 472 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 36,282 | 22,037 | 19,060 | 6,410 | 37,663 | 33,073 | 4,681 | 3,755 | 9,163 | 9,561 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 246,877 | 92,388 | 0 | 16,950 | 666,618 | 391,285 | 27,689 | 35,023 | 32,733 | 59,388 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 500,956 | 146,567 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,270 | 12,228 |
| Phải trả người bán | 13,727 | 11,842 | 33,200 | 39,242 | 56,423 | 128,808 | 42,651 | 61,455 | 51,322 | 49,523 |
| Người mua trả tiền trước | 2,905 | 0 | 87 | 26,235 | 5,900 | 5,305 | 0 | 0 | 8,404 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 7,553 | 8,136 | 11,365 | 16,387 | 33,026 | 22,506 | 7,452 | 5,451 | 4,511 | 3,311 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 113,000 | 112,622 | 109,869 | 61,247 | 4,397 | 4,397 | 4,397 | 4,397 | 4,397 | 4,397 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 11,394 | 12,214 | 16,153 | 36,357 | 94,690 | 1,050 | -98,385 | -118,698 | -126,260 | -139,300 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 175,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 45,201 | -64,284 | -137 | 727,359 | -277,793 | -229,382 | 7,688 | 1,679 | 32,125 | 8,520 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -615,024 | -167,480 | 18,701 | -44,246 | -136,039 | 5,447 | 19 | 22 | 33 | 45 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 573,800 | 227,248 | -14,896 | -683,439 | 275,333 | 363,596 | -7,334 | -2,980 | -33,614 | -18,864 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 3,978 | -4,516 | 3,668 | -326 | -138,499 | 139,661 | 373 | -1,278 | -1,456 | -10,299 |
| vantaithuytkv@vnn.vn | |
| Mã CK | WTC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vantaithuytkv.vn |
| Địa chỉ | Số 108 Lê Thánh Tông - P.Hồng Gai - Tp.Hạ Long - T.Quảng Ninh |
| KL lưu hành | 10,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin (VWTC) |
| KL niêm yết | 10,000,000 |
| Điện thoại | (84.203) 3518069 |
| Tên giao dịch | Vinacomin - Waterway Transport JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-07-15 |
| Vốn thị trường | 125,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.