| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận từ hoạt động môi giới chứng khoán | -2,893 | -1,907 | -1,911 | -1,203 | -756 | -1,305 | -1,148 | -645 | -222 | -429 |
| Lợi nhuận từ hoạt động cho vay ký quỹ | 190 | 43 | 294 | 9,492 | 4,939 | 1,893 | 1,827 | 2,289 | -1,482 | 10,499 |
| Lợi nhuận từ tự doanh, kinh doanh nguồn vốn | 45,087 | -24,445 | 4,215 | -15,070 | 10,675 | 18,715 | -72,517 | 53,969 | 23,742 | 932 |
| Lợi nhuận từ mảng ngân hàng đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35 | 127 | 233 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh khác | 8,736 | 553 | 5,577 | 5,050 | 3,671 | -668 | 2,793 | -472 | 1,841 | 984 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 685 | 1,133 | 797 | -555 | 267 | -1,371 | -3,133 | -2,377 | -826 | 187 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 5,563 | 86,249 | 22,274 | 1,859 | 19,822 | 23,768 | 75,938 | 68,579 | 159,309 | 67,336 |
| Tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) | 98,173 | 102,669 | 168,163 | 162,994 | 147,023 | 175,298 | 182,876 | 262,669 | 162,297 | 11,582 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 351,000 | 186,000 | 110,100 | 99,600 | 92,000 | 84,605 | 50,683 | 126,519 | 60,401 | 274,000 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 73,753 | 73,753 | 77,753 | 75,253 | 83,353 | 75,353 | 89,353 | 100,253 | 77,780 |
| Các khoản cho vay | 824 | 327 | 0 | 5,301 | 27,090 | 16,188 | 12,140 | 17,739 | 24,908 | 14,185 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 19,496 | 18,782 | 19,750 | 19,750 | 19,750 | 19,750 | 19,750 | 14,000 | 14,000 |
| Tổng các khoản phải thu | 53,863 | 953 | 107,105 | 135,690 | 138,899 | 105,627 | 124,508 | 48,898 | 48,858 | 3,783 |
| Tài sản khác | 25,817 | 18,666 | 18,423 | 17,516 | 17,206 | 17,584 | 19,500 | 21,326 | 23,526 | 73,314 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44,000 | 55,000 | 43,000 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -169 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả ngắn hạn khác | 6,177 | 4,665 | 3,716 | 6,811 | 5,196 | 3,645 | 4,559 | 7,738 | 3,449 | 4,008 |
| Nợ phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 60 | 0 | 130 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 8,354 | 8,354 | 8,354 | 8,354 | 8,354 | 8,354 | 8,354 | 8,354 | 8,354 | 8,354 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 17,710 | -27,904 | 3,530 | 2,240 | 20,493 | 11,213 | 835 | 80,741 | 35,748 | 20,619 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 503,000 | 503,000 | 503,000 | 503,000 | 503,000 | 503,000 | 503,000 | 503,000 | 503,000 | 503,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -80,475 | 64,769 | 20,415 | -17,798 | -3,748 | 0 | 90,360 | -96,980 | 48,971 | 23,839 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -211 | -794 | 0 | -166 | -198 | 0 | -72,000 | -5,750 | 1 | -370 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,000 | 12,000 | 43,000 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -80,686 | 63,975 | 20,415 | -17,963 | -3,946 | 0 | 7,360 | -90,730 | 91,973 | 23,469 |
| info@wss.com.vn | |
| Mã CK | WSS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.wss.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 9 Tòa nhà ICON4 - Số 243A Đê La Thành - P. Láng Thượng - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 50,300,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chứng khoán Phố Wall (WSS) |
| KL niêm yết | 50,300,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3936 7083 |
| Tên giao dịch | Wall Street Securities Company |
| Ngày niêm yết | 2009-12-15 |
| Vốn thị trường | 276,650,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.