| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 35,011 | 32,389 | 40,978 | 47,137 | 35,651 | 39,008 | 40,579 | 40,189 | 46,870 | 57,800 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -872 | -1,175 | -1,814 | -2,954 | -1,792 | -1,613 | -2,307 | -4,347 | -3,784 | -2,444 |
| Lợi nhuận khác | 157 | 619 | 3,479 | -78 | -763 | -266 | -499 | 137 | 402 | 61,665 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,351 | 4,270 | 4,159 | 4,810 | 2,057 | 3,117 | 2,403 | 4,818 | 4,533 | 17,600 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 16,751 | 11,550 | 14,800 | 300 | 300 | 500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 37,533 | 42,059 | 36,248 | 33,226 | 35,735 | 33,552 | 28,178 | 22,612 | 30,991 | 35,193 |
| Hàng tồn kho, ròng | 17,196 | 21,967 | 16,196 | 18,896 | 24,303 | 13,792 | 18,985 | 24,217 | 21,456 | 28,239 |
| Tài sản cố định | 21,473 | 20,776 | 30,922 | 26,518 | 40,117 | 15,929 | 16,713 | 17,185 | 17,162 | 19,321 |
| Bất động sản đầu tư | 15,013 | 19,075 | 16,948 | 17,680 | 1,264 | 1,748 | 2,060 | 2,399 | 2,630 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,747 | 1,093 | 1,093 | 370 | 0 | 4,748 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 3,335 | 1,544 | 3,545 | 327 | 1,375 | 373 | 929 | 1,256 | 1,809 | 2,509 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 27,084 | 37,666 | 24,141 | 27,875 | 34,032 | 27,537 | 28,079 | 35,641 | 39,107 | 37,078 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 3,604 | 7,428 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 6,511 | 5,331 | 6,121 | 4,722 | 9,088 | 4,097 | 6,180 | 5,139 | 5,030 | 5,024 |
| Người mua trả tiền trước | 22 | 178 | 278 | 1,638 | 115 | 141 | 17 | 94 | 71 | 130 |
| Nợ phải trả khác | 8,381 | 7,919 | 17,981 | 16,401 | 7,427 | 8,095 | 6,855 | 3,221 | 6,465 | 31,680 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 9,672 | 9,629 | 10,643 | 5,699 | 1,209 | 726 | 619 | 414 | 519 | 288 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 4,110 | 1,992 | 5,128 | 6,688 | 10,353 | 9,660 | 4,015 | 4,475 | 3,883 | 5,157 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 60,119 | 60,119 | 60,119 | 36,000 | 36,000 | 23,504 | 23,504 | 23,504 | 23,504 | 23,504 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 16,597 | -5,568 | 7,520 | 26,230 | -9,145 | 11,352 | 12,234 | 9,078 | -8,399 | 6,217 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -4,853 | -1,907 | -15,545 | -14,224 | -14,653 | -9,071 | -1,061 | -1,279 | -1,855 | 58,440 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -13,664 | 7,587 | 7,374 | -9,253 | 22,738 | -1,567 | -13,588 | -7,513 | -2,814 | -64,042 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,920 | 112 | -651 | 2,753 | -1,060 | 714 | -2,415 | 286 | -13,067 | 614 |
| vinatrancohn@fpt.vn | |
| Mã CK | VXT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vinatranco.com |
| Địa chỉ | 473 Minh Khai - Q.Hai Bà Trưng - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 6,011,932 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại (vxt) |
| KL niêm yết | 6,011,932 |
| Điện thoại | (84.24) 38624876 - 08624557 - 36360590 |
| Tên giao dịch | Transport Warehousing and Trade Service JSC |
| Ngày niêm yết | 2020-05-20 |
| Vốn thị trường | 125,048,181 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,350,400 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.