| Chỉ tiêu | 2025 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 24,371 | -6 | 63,108 | 67,573 | 71,366 | 73,310 | 53,444 | 45,530 | 23,887 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,315 | -1,267 | -359 | -249 | -154 | -647 | -131 | -333 | -530 |
| Lợi nhuận khác | -327 | 36 | -2 | -104 | -61 | -41 | -304 | -229 | 3,692 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 12,927 | 22,952 | 27,015 | 41,016 | 18,401 | 54,255 | 52,299 | 29,181 | 26,296 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 12,216 | 19,211 | 41,275 | 32,326 | 34,032 | 45,202 | 37,092 | 36,865 | 29,081 |
| Hàng tồn kho, ròng | 51,270 | 45,026 | 31,152 | 13,574 | 35,362 | 20,209 | 13,579 | 25,630 | 35,954 |
| Tài sản cố định | 13,405 | 23,900 | 33,720 | 37,850 | 41,415 | 29,997 | 26,958 | 14,521 | 3,641 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,768 | 2,928 | 4,667 | 1,025 | 2,572 | 4,169 | 3,492 | 2,997 | 848 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 200 | 200 | 200 | 200 | 302 | 302 | 368 | 482 | 482 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 42,453 | 37,446 | 31,448 | 25,490 | 34,477 | 62,688 | 35,745 | 23,229 | 8,672 |
| Người mua trả tiền trước | 53 | 0 | 5 | 436 | 143 | 313 | 484 | 0 | 31 |
| Nợ phải trả khác | 25,470 | 37,575 | 41,669 | 36,850 | 37,949 | 34,217 | 49,102 | 41,193 | 44,094 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 16,384 | 16,384 | 13,939 | 11,351 | 9,510 | 7,151 | 7,018 | 6,459 | 1,442 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -34,340 | -19,954 | 8,204 | 9,100 | 7,034 | 6,794 | 4,704 | 1,832 | 5,099 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 6,365 | 6,365 | 6,365 | 6,365 | 6,365 | 6,365 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -4,435 | 3,131 | -2,900 | 31,191 | -14,130 | 11,081 | 40,389 | 15,352 | 20,648 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 277 | -1,400 | -5,598 | -4,182 | -17,871 | -6,801 | -15,999 | -12,467 | -1,212 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | -5,504 | -4,394 | -3,854 | -2,326 | -1,272 | 0 | -664 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -4,158 | 1,731 | -14,002 | 22,616 | -35,854 | 1,955 | 23,118 | 2,885 | 18,772 |
| Mã CK | VXP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vetvaco.com.vn/tin-tuc-co-dong/ |
| Địa chỉ | Km18 - Quốc lộ 32 - X. Đức Thượng - H. Hoài Đức - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 3,600,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO (VXP) |
| KL niêm yết | 3,600,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | VETVACO National Veterinary Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2019-08-20 |
| Vốn thị trường | 110,160,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,600,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.