| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 13,534 | 8,406 | 11,471 | 11,968 | 10,855 | 14,392 | 15,516 | 18,367 | 20,590 | 15,935 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 715 | 834 | 712 | 751 | 817 | 1,000 | 1,620 | 17,833 | 1,675 | 1,326 |
| Lợi nhuận khác | 8 | 13,126 | 337 | 451 | 2,148 | 457 | 596 | 697 | 130 | 248 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 21,341 | 12,820 | 9,964 | 5,971 | 12,454 | 11,158 | 11,863 | 24,889 | 8,286 | 29,486 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 4,600 | 5,600 | 5,600 | 6,600 | 7,600 | 3,600 | 0 | 12,900 | 15,900 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 6,394 | 6,394 | 6,394 | 6,394 | 6,394 | 6,395 | 6,395 | 7,277 | 17,821 | 12,973 |
| Các khoản phải thu | 69,719 | 47,168 | 42,647 | 58,614 | 37,418 | 35,203 | 50,052 | 39,671 | 25,235 | 33,561 |
| Hàng tồn kho, ròng | 4,480 | 3,518 | 3,602 | 3,311 | 4,796 | 4,115 | 9,552 | 12,681 | 11,187 | 18,497 |
| Tài sản cố định | 34,139 | 34,419 | 32,517 | 33,691 | 33,693 | 22,514 | 19,511 | 10,601 | 9,876 | 5,896 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 244 | 244 | 12,907 | 12,265 | 9,698 | 116 | 77 |
| Tài sản khác | 1,729 | 467 | 1,374 | 679 | 1,224 | 708 | 1,088 | 309 | 1,643 | 2,051 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,965 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 4,568 | 3,323 | 3,490 | 8,390 | 2,060 | 2,931 | 3,935 | 5,617 | 3,042 | 1,431 |
| Người mua trả tiền trước | 31,591 | 18,218 | 11,571 | 18,683 | 22,502 | 15,312 | 15,705 | 17,318 | 14,737 | 37,939 |
| Nợ phải trả khác | 55,853 | 35,764 | 35,871 | 35,912 | 23,976 | 21,221 | 33,547 | 30,648 | 19,692 | 23,303 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 12,258 | 12,258 | 13,611 | 14,590 | 14,590 | 14,590 | 14,090 | 7,590 | 5,590 | 10,170 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 2,104 | 4,796 | 1,527 | 1,901 | 4,666 | 6,517 | 7,420 | 20,826 | 10,974 | 6,732 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 29 | 29 | 29 | 29 | 29 | 29 | 29 | 29 | 29 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 21,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 10,848 | 4,821 | 1,275 | -3,056 | 6,922 | 11,061 | -2,145 | 6,279 | -3,317 | 14,923 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 550 | 4,517 | 5,601 | 175 | -2,259 | -7,445 | -5,120 | 20,404 | -23,550 | 1,825 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -2,880 | -6,480 | -2,880 | -3,600 | -3,603 | -4,320 | -5,760 | -10,080 | 5,667 | -6,668 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 8,519 | 2,857 | 3,996 | -6,481 | 1,060 | -703 | -13,025 | 16,604 | -21,199 | 10,080 |
| viwase@hn.vnn.vn | |
| Mã CK | VWS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.viwase.vn |
| Địa chỉ | Số 5 Đường Thành - P. Cửa Đông - Q. Hoàn Kiếm - TP. Hà Nội |
| KL lưu hành | 3,600,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Nước và Môi Trường Việt Nam (VIWASE) |
| KL niêm yết | 3,600,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3828 1429 |
| Tên giao dịch | Viet Nam Water, Sanitation and Environment JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-01-06 |
| Vốn thị trường | 70,200,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,600,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.