| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 72,844 | -3,773 | 55,369 | 236,704 | 347,834 | 155,412 | 300,141 | 354,800 | 451,372 | 422,238 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 2,660 | 1,810 | 1,160 | -767 | 2,304 | 4,748 | 6,835 | 7,507 | 5,733 | 5,795 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -456,416 | -236,048 | -298,205 | -47,498 | -259,146 | -320,354 | -145,700 | 422,043 | -455,779 | -242,070 |
| Lợi nhuận khác | 20,647 | 16,671 | 26,271 | 6,435 | -3,219 | 96,841 | 82,205 | 87,562 | 28,073 | 50,372 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 220,191 | 185,821 | 157,934 | 234,298 | 259,386 | 286,266 | 424,539 | 628,736 | 795,580 | 598,375 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 28,127 | 11,126 | 9,597 | 23,477 | 44,508 | 27,511 | 128,217 | 111,206 | 13,286 | 839 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 102,229 | 102,401 | 103,481 | 186,241 | 198,613 | 235,967 | 234,920 | 236,123 | 111,408 | 135,348 |
| Các khoản phải thu | 1,435,951 | 1,439,240 | 1,330,178 | 1,278,333 | 1,399,099 | 1,404,286 | 1,443,621 | 1,371,825 | 1,334,100 | 1,118,676 |
| Hàng tồn kho, ròng | 971,579 | 1,046,054 | 848,427 | 843,531 | 949,210 | 933,296 | 817,178 | 880,505 | 973,830 | 1,414,883 |
| Tài sản cố định | 1,575,452 | 1,761,386 | 1,960,754 | 2,384,961 | 2,547,417 | 2,951,258 | 2,971,248 | 3,117,680 | 3,306,764 | 3,505,009 |
| Bất động sản đầu tư | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 10,450 | 8,318 | 12,179 | 29,090 | 30,159 | 33,424 | 79,789 | 39,969 | 32,718 | 0 |
| Tài sản khác | 160,435 | 178,915 | 211,973 | 153,908 | 148,647 | 178,400 | 187,792 | 165,311 | 206,624 | 542,874 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 835,257 | 881,637 | 670,444 | 632,720 | 635,623 | 626,855 | 504,728 | 512,293 | 400,205 | 403,621 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 3,916,758 | 3,598,889 | 3,482,149 | 3,373,897 | 3,475,659 | 3,563,109 | 3,489,045 | 3,584,692 | 4,086,738 | 4,055,448 |
| Phải trả người bán | 1,235,675 | 1,309,396 | 1,182,462 | 1,061,652 | 1,210,416 | 1,139,295 | 1,202,239 | 1,075,771 | 1,074,366 | 1,054,984 |
| Người mua trả tiền trước | 478,435 | 327,295 | 265,959 | 190,381 | 286,688 | 384,352 | 299,734 | 282,743 | 421,206 | 622,374 |
| Nợ phải trả khác | 790,903 | 721,657 | 650,710 | 681,513 | 690,045 | 730,721 | 832,055 | 1,002,999 | 1,139,976 | 1,200,968 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 296,754 | 290,422 | 287,594 | 304,748 | 302,988 | 280,978 | 282,657 | 240,718 | 241,282 | 32,001 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -3,598,368 | -2,945,036 | -2,453,797 | -1,660,072 | -1,573,379 | -1,223,903 | -872,153 | -696,860 | -1,139,462 | -810,901 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 550,000 | 550,000 | 550,000 | 550,000 | 550,000 | 550,000 | 550,000 | 550,000 | 550,000 | 550,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -174,498 | -71,242 | -26,060 | 142,175 | 196,988 | -295,305 | -21,555 | 2,725 | 381,403 | 300,163 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -48,571 | -18,552 | 879 | -17,848 | -59,634 | -22,928 | -44,057 | -202,107 | 11,263 | -405 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 257,433 | 117,675 | -14,875 | -149,414 | -151,261 | 179,902 | -138,585 | 32,538 | -195,537 | -167,974 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 34,364 | 27,881 | -40,056 | -25,087 | -13,907 | -138,331 | -204,197 | -166,844 | 197,129 | 131,784 |
| headoffice@vinaincon.com | |
| Mã CK | VVN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://vinaincon.com.vn/ |
| Địa chỉ | Tòa nhà Vinaincon Số 5 - Đường Láng Hạ - P. Thành Công - Q. Ba Đình - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 55,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam (Vinaincon) |
| KL niêm yết | 55,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3514 2145 |
| Tên giao dịch | Vietnam Industrial Construction Corporation |
| Ngày niêm yết | 2017-10-17 |
| Vốn thị trường | 126,499,997 |
| KL niêm yết lần đầu | 55,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.