| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 212,696 | 200,302 | 137,517 | 114,311 | 83,804 | 65,893 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -91,952 | -80,848 | -55,354 | -37,839 | -27,730 | -23,193 |
| Lợi nhuận khác | 392 | -64 | 1,105 | -916 | -368 | -272 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 103,012 | 328,780 | 86,723 | 39,884 | 11,977 | 3,703 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 723,492 | 437,082 | 92,442 | 126,280 | 73,350 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 350,000 | 50,000 | 50,000 | 30,000 | 30,000 | 0 |
| Các khoản phải thu | 837,484 | 593,323 | 620,578 | 373,287 | 227,329 | 98,473 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,033,581 | 823,754 | 661,106 | 498,194 | 383,808 | 259,240 |
| Tài sản cố định | 197,679 | 162,288 | 162,436 | 166,532 | 147,099 | 121,323 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 6,596 | 2,868 | 1,672 | 1,009 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 18,541 | 12,426 | 9,760 | 16,044 | 12,409 | 10,017 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,199,463 | 1,471,931 | 801,179 | 555,044 | 429,703 | 254,303 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 15,426 | 27,320 | 37,341 | 33,708 | 42,124 | 38,602 |
| Phải trả người bán | 152,260 | 67,677 | 339,544 | 343,499 | 157,713 | 73,197 |
| Người mua trả tiền trước | 3,868 | 1,394 | 959 | 0 | 144 | 296 |
| Nợ phải trả khác | 30,683 | 25,559 | 17,257 | 53,043 | 14,085 | 11,572 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 450 | 438 | 373 | 335 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 101,765 | 49,731 | 53,162 | 30,407 | 37,011 | 14,787 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,871 | 4,871 | 4,903 | 5,193 | 5,193 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 761,598 | 761,598 | 430,000 | 230,000 | 200,000 | 100,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -318,454 | -332,859 | -392,327 | 9,099 | -48,380 | -21,712 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -623,029 | -358,157 | 17,442 | -90,334 | -189,576 | -31,596 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 715,638 | 933,070 | 421,724 | 109,141 | 246,231 | 53,475 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -225,845 | 242,055 | 46,839 | 27,906 | 8,275 | 168 |
| Mã CK | VTZ |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 43,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành (vtz) |
| KL niêm yết | 43,000,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành |
| Ngày niêm yết | 2021-11-25 |
| Vốn thị trường | 369,800,016 |
| KL niêm yết lần đầu | 20,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.