| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 1,421 | 401 | -4,658 | -3,818 | -1,510 | 625 | 1,739 | 4,404 | 6,861 | 9,678 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 355 | 84 | 156 | 235 | 608 | 1,202 | 1,252 | 860 | 1,239 | 623 |
| Lợi nhuận khác | 2,606 | -892 | -345 | 5 | -117 | -629 | -920 | -371 | 347 | -408 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 646 | 570 | 984 | 1,178 | 441 | 1,845 | 1,574 | 3,453 | 3,750 | 3,972 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 11,400 | 4,200 | 3,100 | 5,600 | 12,507 | 20,000 | 19,000 | 16,297 | 25,816 | 20,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,260 | 1,260 | 453 | 452 |
| Các khoản phải thu | 724 | 673 | 2,050 | 834 | 1,900 | 3,018 | 3,719 | 2,667 | 2,378 | 3,679 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,316 | 7,553 | 12,886 | 18,815 | 19,887 | 14,670 | 14,968 | 18,594 | 11,400 | 10,856 |
| Tài sản cố định | 520 | 2,912 | 4,069 | 5,580 | 7,267 | 9,162 | 11,655 | 13,006 | 13,664 | 16,846 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 | 1,598 | 0 |
| Tài sản khác | 223 | 106 | 129 | 178 | 291 | 237 | 259 | 390 | 508 | 491 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 1,266 | 2,207 | 1,433 | 562 | 500 | 475 | 1,074 | 2,627 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 2,801 | 2,778 | 3,433 | 3,140 | 6,359 | 7,016 | 6,243 | 4,731 | 3,577 | 1,536 |
| Người mua trả tiền trước | 33 | 104 | 114 | 47 | 98 | 347 | 177 | 259 | 478 | 531 |
| Nợ phải trả khác | 1,671 | 1,536 | 1,758 | 1,782 | 2,093 | 1,886 | 1,742 | 2,105 | 5,993 | 5,364 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 26,591 | 26,591 | 26,591 | 26,591 | 26,591 | 26,591 | 26,591 | 26,591 | 26,591 | 26,591 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -35,864 | -36,592 | -31,541 | -23,179 | -15,877 | -9,066 | -4,414 | -59 | 256 | -1,949 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 2,918 | 1,780 | -2,025 | -7,540 | -10,708 | -1,470 | 437 | -9,995 | 6,138 | 12,651 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,842 | -928 | 2,772 | 7,503 | 8,433 | 1,679 | -2,340 | 10,296 | -4,807 | -12,511 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -1,266 | -941 | 774 | 872 | 62 | 25 | -599 | -1,553 | -4,250 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 76 | -414 | -194 | 737 | -1,403 | 271 | -1,879 | -298 | -222 | -4,110 |
| sales@vtsc.vn | |
| Mã CK | VTS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vtsc.vn |
| Địa chỉ | Đình Bảng - Từ Sơn - Bắc Ninh |
| KL lưu hành | 2,000,205 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Viglacera Từ Sơn (Vituco) |
| KL niêm yết | 2,000,205 |
| Điện thoại | (84.222) 383 1642 |
| Tên giao dịch | Viglacera Tu Son Ceramic JSC |
| Ngày niêm yết | 2006-09-20 |
| Vốn thị trường | 38,403,938 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.