| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 147 | 0 | 128 | 0 | 1,576 | 822 | 80 | 292 | 15,633 | 42,702 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 600 | 133 | -958 | -460 | -7,445 | -18,803 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -16 | 749 | 5,272 | 4,074 | 7,079 | -488 | 16,082 | -1,831 | 42 | -2,187 |
| Lợi nhuận khác | -26 | -1 | -5 | 0 | 0 | -5 | 89 | 747 | -308 | 2,363 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 853 | 292 | 4,933 | 622 | 25,054 | 8,712 | 1,460 | 20,685 | 92,922 | 65,878 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 44,700 | 13,600 | 26,700 | 0 | 51,973 | 10,993 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 63,403 | 62,823 | 63,683 | 52,894 | 56,221 | 40,984 | 51,829 | 13,000 | 5,000 | 5,000 |
| Các khoản phải thu | 35,861 | 36,308 | 30,721 | 747 | 93 | 15,456 | 49,333 | 5,198 | 5,432 | 20,412 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,994 | 2,456 | 8,688 |
| Tài sản cố định | 0 | 0 | 15 | 60 | 60 | 82 | 861 | 1,609 | 1,975 | 1,539 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,671 | 7,462 | 7,551 | 7,689 | 7,827 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,877 | 4,877 | 4,877 | 0 |
| Tài sản khác | 30 | 34 | 24 | 61 | 6 | 0 | 2,760 | 3,184 | 2,818 | 69,392 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 1,300 | 0 | 0 | 0 | 0 | 400 | 950 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 642 | 82 | 91 | 82 | 81 | 82 | 0 | 1,117 | 903 | 36,754 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56 | 2 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 7,234 | 7,254 | 7,488 | 8,163 | 8,090 | 7,427 | 2,395 | 3,931 | 11,075 | 11,240 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 971 | 971 | 971 | 971 | 971 | 971 | 971 | 971 | 936 | 750 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -17,742 | -17,891 | -18,215 | -20,471 | -23,149 | -21,917 | 1,217 | -10,002 | 6,847 | 15,042 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 557 | 7,926 | -31,236 | 303 | -1,648 | -648 | 26,166 | -30,077 | 45,200 | 61,024 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 4 | -12,557 | 36,846 | -26,234 | 18,021 | 7,988 | -45,088 | -35,325 | -9,059 | -244 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -10 | -1,300 | 1,500 | -31 | -88 | -302 | -6,835 | -9,098 | -5,614 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 561 | -4,641 | 4,310 | -24,431 | 16,342 | 7,251 | -19,225 | -72,237 | 27,043 | 55,166 |
| vntbinvest@vnn.vn | |
| Mã CK | VTJ |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vinainvest.com.vn |
| Địa chỉ | Số 24 - Đường Phạm Ngọc Thạch - P. Phương Liên - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 11,400,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA (VTFI JSC) |
| KL niêm yết | 11,400,000 |
| Điện thoại | (84) 825 528 745 |
| Tên giao dịch | Vi na ta ba Trading & Investment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2014-12-29 |
| Vốn thị trường | 39,900,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 11,400,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.