| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 3,863 | 3,866 | 2,933 | 3,003 | 2,947 | 3,326 | 3,297 | 4,814 | 4,559 | 4,500 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 6,814 | 858 | 48,109 | -8,468 | -8,411 | -3,366 | -8,926 | -6,423 | -8,923 | -10,570 |
| Lợi nhuận khác | 33 | -277 | 3 | -3 | 1,010 | 1 | 4 | -496 | 23 | 770 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 579 | 268 | 734 | 4,102 | 3,039 | 2,075 | 168 | 233 | 1,226 | 6,459 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13,500 | 15,500 | 19,500 | 11,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 200 | 2,200 | 2,188 | 2,200 | 2,200 | 2,200 | 2,200 | 2,200 | 2,200 | 2,200 |
| Các khoản phải thu | 106 | 74 | 8,070 | 4,431 | 5,263 | 646 | 1,196 | 13,150 | 58,798 | 103,749 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,974 |
| Tài sản cố định | 836 | 930 | 1,043 | 1,759 | 2,004 | 2,181 | 2,216 | 2,441 | 2,685 | 2,902 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 0 | 0 | 0 | 234 | 235 | 135 | 135 | 145 | 472 | 2,312 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 4,800 | 12,950 | 11,551 | 185,632 | 189,691 | 193,123 | 208,990 | 101,190 | 67,858 | 91,607 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 6,523 | 3,023 | 3,023 | 3,023 | 117,404 | 157,195 | 145,767 |
| Phải trả người bán | 6,360 | 5,889 | 6,078 | 6,528 | 6,578 | 6,728 | 6,808 | 6,808 | 6,962 | 12,060 |
| Người mua trả tiền trước | 315 | 553 | 325 | 19,788 | 19,778 | 19,757 | 19,781 | 19,814 | 20,059 | 12,651 |
| Nợ phải trả khác | 207,229 | 207,395 | 220,784 | 65,625 | 56,398 | 47,353 | 43,557 | 34,589 | 29,741 | 18,391 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,150 | 1,150 | 1,150 | 1,150 | 1,150 | 1,150 | 1,150 | 1,150 | 1,150 | 1,150 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -261,710 | -268,041 | -271,430 | -316,098 | -307,454 | -307,473 | -307,473 | -290,864 | -241,662 | -189,606 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 780 | 780 | 780 | 780 | 780 | 780 | 780 | 780 | 780 | 780 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 42,798 | 42,798 | 42,798 | 42,798 | 42,798 | 42,798 | 42,798 | 42,798 | 42,798 | 42,798 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -561 | -2,682 | 162,215 | 857 | 3,746 | 2,958 | 2,934 | -430 | 13,984 | 10,701 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 9,121 | 816 | 1,012 | 814 | 717 | 14,864 | 3,429 | 5,943 | -6,846 | 2,352 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -8,250 | 1,400 | -163,883 | -609 | -3,501 | -15,918 | -6,431 | -6,508 | -12,372 | -32,131 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 311 | -466 | -655 | 1,061 | 961 | 1,905 | -68 | -995 | -5,234 | -19,077 |
| vineteximex@hn.vnn.vn | |
| Mã CK | VTI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vinateximex.vn |
| Địa chỉ | 20 Lĩnh Nam - P.Mai Động - Q.Hoàng Mai - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 3,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt may (VINATEXIMEX) |
| KL niêm yết | 3,500,000 |
| Điện thoại | (84.24) 38622550 - 36355586 |
| Tên giao dịch | Textitle - Garment Import Export & Production JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-12-17 |
| Vốn thị trường | 14,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.