| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 86,874 | 72,877 | 67,232 | 35,473 | 23,502 | 15,841 | 17,044 | 2,115 | 14,735 | 14,065 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -22,567 | -15,603 | -13,934 | -8,445 | -5,223 | -2,782 | -1,353 | -886 | -576 | 106 |
| Lợi nhuận khác | -974 | -234 | -761 | -611 | -656 | 594 | -134 | 18 | 0 | 39 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 17,497 | 14,903 | 8,778 | 6,660 | 3,947 | 965 | 5,462 | 5,140 | 5,694 | 5,223 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 79,678 | 41,490 | 2,140 | 0 | 0 | 4,690 | 2,724 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 144,361 | 103,585 | 89,716 | 93,388 | 80,217 | 67,883 | 42,923 | 24,439 | 16,719 | 30,809 |
| Hàng tồn kho, ròng | 195,326 | 235,197 | 157,642 | 88,306 | 57,658 | 43,959 | 36,961 | 45,512 | 54,871 | 41,946 |
| Tài sản cố định | 278,688 | 68,935 | 59,878 | 32,157 | 37,563 | 32,446 | 28,948 | 27,742 | 25,551 | 23,378 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 18,877 | 23,415 | 20,038 | 13,553 | 155 | 717 | 25 | 0 | 4,902 | 1 |
| Tài sản khác | 34,030 | 21,669 | 12,815 | 11,369 | 11,496 | 4,917 | 5,628 | 2,365 | 2,702 | 1,607 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 351,501 | 261,132 | 164,800 | 101,982 | 72,971 | 53,823 | 28,426 | 16,851 | 16,645 | 4,000 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 160,527 | 22,493 | 17,125 | 11,203 | 3,753 | 4,067 | 3,463 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 99,588 | 106,832 | 62,801 | 22,683 | 15,638 | 8,066 | 7,305 | 11,332 | 6,273 | 11,946 |
| Người mua trả tiền trước | 38,495 | 12,979 | 9,122 | 10,414 | 2,291 | 1,689 | 3,147 | 434 | 177 | 1,358 |
| Nợ phải trả khác | 8,975 | 8,052 | 8,670 | 13,155 | 13,141 | 8,940 | 1,426 | 1,818 | 1,984 | 1,712 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 28 | 28 | 28 | 28 | 17,528 | 17,528 | 17,528 | 17,528 | 16,572 | 15,337 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 30,342 | 18,676 | 9,460 | 6,967 | 4,213 | -35 | -124 | -4,264 | 7,289 | 7,113 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 11,500 | 11,500 | 11,500 | 11,500 | 11,500 | 11,500 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 79,000 | 79,000 | 79,000 | 79,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 24,686 | -18,120 | -41,411 | -35,328 | -9,829 | -19,186 | -1,033 | 4,170 | 211 | -1,878 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -250,494 | -75,872 | -21,503 | 776 | -5,749 | -11,310 | -13,658 | -2,458 | -9,852 | -1,325 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 228,402 | 100,116 | 65,032 | 37,266 | 18,560 | 26,000 | 15,013 | -2,266 | 10,111 | -6,078 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 2,595 | 6,125 | 2,118 | 2,713 | 2,982 | -4,496 | 322 | -554 | 471 | -9,280 |
| vithaico@vithai.com.vn | |
| Mã CK | VTH |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.vietthaicable.com.vn |
| Địa chỉ | KC Biên Hòa 1 - Đường số 1 - P. An Bình - Tp. Biên Hòa |
| KL lưu hành | 7,899,989 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Dây cáp Điện Việt Thái (VITHAICO) |
| KL niêm yết | 7,899,989 |
| Điện thoại | (84.251) 383 6158 |
| Tên giao dịch | Viet Thai Electric Cable Corporation |
| Ngày niêm yết | 2014-10-29 |
| Vốn thị trường | 71,099,901 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.