| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 31,537 | 31,340 | 25,228 | 30,551 | 28,135 | 18,247 | 15,253 | 16,019 | 14,527 | 18,576 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 675 | 217 | -186 | -567 | -183 | -551 | -345 | 79 | 97 | -94 |
| Lợi nhuận khác | 183 | 255 | 321 | 884 | 167 | 146 | 1,696 | 626 | 81 | 330 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 41,031 | 35,026 | 37,965 | 19,047 | 21,195 | 16,333 | 11,680 | 12,176 | 12,244 | 9,041 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 200 | 0 | 0 | 1,000 | 1,000 | 2,000 | 0 | 0 | 1,102 | 5,027 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 51,783 | 38,414 | 39,733 | 56,095 | 51,295 | 40,208 | 27,655 | 24,671 | 25,929 | 21,603 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,841 | 3,094 | 1,129 | 1,119 | 1,498 | 1,434 | 1,193 | 1,512 | 736 | 1,062 |
| Tài sản cố định | 35,400 | 44,445 | 47,112 | 54,713 | 32,533 | 35,579 | 42,106 | 33,440 | 28,790 | 27,785 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 413 | 258 | 0 | 0 | 2,310 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,411 | 3,151 | 4,101 | 4,414 | 4,473 | 5,256 | 5,909 | 2,324 | 631 | 785 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 3,789 | 4,816 | 1,789 | 3,105 | 3,053 | 1,992 | 1,879 | 1,879 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 9,474 | 13,263 | 2,526 | 6,421 | 11,632 | 3,947 | 940 | 2,819 |
| Phải trả người bán | 18,269 | 21,610 | 23,188 | 28,874 | 31,218 | 26,892 | 18,539 | 16,051 | 18,189 | 12,491 |
| Người mua trả tiền trước | 13 | 139 | 28 | 36 | 73 | 86 | 44 | 13 | 532 | 7 |
| Nợ phải trả khác | 15,848 | 14,708 | 12,129 | 13,533 | 15,231 | 10,204 | 5,224 | 6,385 | 5,187 | 5,259 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 35,933 | 35,745 | 29,837 | 21,705 | 19,835 | 15,104 | 11,890 | 8,496 | 5,104 | 2,722 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 12,691 | 18,635 | 18,046 | 23,662 | 13,130 | 8,497 | 7,662 | 6,738 | 7,100 | 9,625 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,325 | 33,550 | 33,550 | 30,500 | 30,500 | 30,500 | 30,500 | 30,500 | 30,500 | 30,500 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 5,977 | 20,822 | 27,876 | 15,447 | 18,999 | 17,078 | 9,603 | 10,215 | 11,450 | 8,024 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1 | -6,600 | -221 | -28,277 | -5,044 | -3,535 | -15,183 | -10,190 | -2,500 | -12,313 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -17,347 | -8,842 | 10,593 | -8,977 | -8,871 | 5,085 | -145 | -5,719 | -1,402 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 5,978 | -3,125 | 18,813 | -2,236 | 4,977 | 4,673 | -496 | -120 | 3,231 | -5,690 |
| vicondng@dng.vnn.vn | |
| Mã CK | VSM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.viconshipdanang.com/ |
| Địa chỉ | 75 Quang Trung - P. Hải Châu I - Q. Hải Châu - Tp. Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 3,354,996 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Container Miền Trung (VICONSHIP ĐA NANG) |
| KL niêm yết | 3,354,996 |
| Điện thoại | (84.236) 383 4232 - 382 2922 |
| Tên giao dịch | Central Container Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-07-17 |
| Vốn thị trường | 55,692,935 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,050,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.