| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 82,989 | 69,272 | 71,736 | 70,070 | 57,469 | 68,614 | 64,448 | 56,980 | 44,921 | 50,860 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,281 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -5,585 | -7,642 | -13,807 | -15,894 | 23,674 | -19,560 | -19,004 | -10,329 | 266 | 2,930 |
| Lợi nhuận khác | -614 | 102 | -649 | -160 | 620 | 173 | 4,532 | 273 | -1,088 | 427 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 131,036 | 102,820 | 79,293 | 60,604 | 85,340 | 51,842 | 30,611 | 57,605 | 52,059 | 68,711 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 10,000 | 22,000 | 222 | 222 | 222 | 0 | 30,638 | 20,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 2,856 | 2,856 | 2,856 | 2,856 | 2,856 | 18,986 | 15,268 | 15,268 | 15,268 | 3,268 |
| Các khoản phải thu | 103,862 | 96,186 | 103,521 | 116,849 | 91,172 | 183,231 | 234,421 | 200,302 | 157,207 | 114,599 |
| Hàng tồn kho, ròng | 35,959 | 30,939 | 14,401 | 12,383 | 14,073 | 29,002 | 10,619 | 60,682 | 14,286 | 22,684 |
| Tài sản cố định | 137,329 | 145,192 | 157,755 | 170,226 | 183,312 | 190,382 | 188,005 | 185,283 | 110,583 | 13,078 |
| Bất động sản đầu tư | 107,833 | 114,857 | 121,583 | 128,309 | 135,035 | 141,761 | 148,487 | 60,736 | 0 | 67,937 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 16,964 | 21,542 | 19,597 | 14,118 | 14,043 | 32,625 | 39,203 | 110,445 | 186,463 | 78,042 |
| Tài sản khác | 11,202 | 14,873 | 6,966 | 7,746 | 10,109 | 9,107 | 9,854 | 12,089 | 8,701 | 12,342 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 10,753 | 10,529 | 14,071 | 10,759 | 5,709 | 11,449 | 10,686 | 10,309 | 27,824 | 17,825 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 76,151 | 93,171 | 121,739 | 156,086 | 187,042 | 203,843 | 210,205 | 176,164 | 122,460 | 7,091 |
| Phải trả người bán | 83,147 | 50,988 | 72,941 | 36,003 | 24,463 | 136,665 | 140,016 | 149,978 | 59,133 | 47,790 |
| Người mua trả tiền trước | 80,517 | 69,894 | 2,266 | 19,070 | 9,520 | 18,928 | 887 | 46,928 | 38,896 | 21,284 |
| Nợ phải trả khác | 90,634 | 112,620 | 110,629 | 114,679 | 91,797 | 80,870 | 106,023 | 110,703 | 102,918 | 99,594 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 39,470 | 39,401 | 38,967 | 39,577 | 39,787 | 44,345 | 43,523 | 42,473 | 43,405 | 34,769 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 24,729 | 11,023 | 13,720 | 17,277 | 36,205 | 19,418 | 23,710 | 24,215 | 38,928 | 30,668 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 9,639 | 9,639 | 9,639 | 9,639 | 9,639 | 9,639 | 9,639 | 9,639 | 9,639 | 9,639 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 132,000 | 132,000 | 132,000 | 132,000 | 132,000 | 132,000 | 132,000 | 132,000 | 132,000 | 132,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 69,541 | 67,375 | 61,920 | 61,653 | 17,348 | 54,526 | 292 | 5,231 | -99,674 | -25,677 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,568 | 10,846 | 14,017 | -21,240 | 72,959 | -8,296 | -41,368 | -2,852 | -38,923 | 48,647 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -38,774 | -54,722 | -57,261 | -65,162 | -56,710 | -25,001 | 14,082 | 3,150 | 121,845 | -7,950 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 28,199 | 23,499 | 18,675 | -24,750 | 33,597 | 21,228 | -26,994 | 5,529 | -16,751 | 15,020 |
| capthoatnuoc@waseco.com.vn | |
| Mã CK | VSI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.waseco.com.vn |
| Địa chỉ | Tòa nhà WASECO - Số 10 Phổ Quang - P.2 - Q.Tân Bình - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 13,200,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước (WASECO) |
| KL niêm yết | 13,200,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3847 5166 |
| Tên giao dịch | Water Supply Sewerage Contruction & Invesment,. JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-12-24 |
| Vốn thị trường | 237,600,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 12,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.