| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 82,831 | 105,123 | 321,216 | 80,895 | 8,273 | 10,709 | 29,041 | 2,198 | 3,921 | -3,891 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 3,832 | 8,148 | 1,801 | 6,415 | 9,081 | 15,265 | 16,724 | 7,404 | 4,448 | 3,769 |
| Lợi nhuận khác | -219 | -767 | -548 | -22 | -555 | -198 | -73 | 7 | 1 | 99 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 159,203 | 126,784 | 196,313 | 36,302 | 15,172 | 4,805 | 57,575 | 22,484 | 15,520 | 16,763 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 19 | 150,019 | 220,019 | 55,000 | 154,000 | 231,774 | 229,000 | 33,000 | 41,000 | 45,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 25,300 | 25,300 | 24,914 | 25,146 | 25,093 | 25,319 | 25,319 | 68,319 | 71,469 | 79,389 |
| Các khoản phải thu | 223,178 | 193,402 | 256,383 | 248,083 | 127,430 | 104,823 | 110,210 | 113,928 | 99,564 | 96,064 |
| Hàng tồn kho, ròng | 141 | 160 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 108,213 | 89,829 | 99,524 | 106,632 | 116,192 | 125,020 | 477 | 578 | 656 | 0 |
| Bất động sản đầu tư | 231,236 | 87,885 | 90,562 | 93,202 | 95,878 | 98,542 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 163,473 | 330,272 | 281,327 | 134,632 | 79,216 | 57,205 | 246,522 | 203,120 | 169,074 | 156,530 |
| Tài sản khác | 29,341 | 24,895 | 902 | 895 | 7,008 | 6,175 | 3,369 | 4,346 | 2,677 | 507 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 9,655 | 17,129 | 23,061 | 7,167 | 10,113 | 24,246 | 9,301 | 10,887 | 8,067 | 146 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97 | 50 | 0 | 0 | 16,949 |
| Nợ phải trả khác | 580,314 | 604,104 | 688,861 | 369,568 | 339,558 | 352,809 | 375,612 | 175,070 | 133,940 | 122,457 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 20,592 | 14,722 | 7,222 | 4,534 | 4,316 | 3,069 | 1,581 | 1,581 | 1,581 | 1,581 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 68,413 | 131,462 | 189,672 | 57,495 | 4,873 | 12,315 | 24,799 | -2,808 | -4,756 | -8,010 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2,180 | 2,180 | 2,180 | 2,180 | 2,180 | 2,180 | 2,180 | 2,180 | 2,180 | 2,180 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 258,949 | 258,949 | 258,949 | 258,949 | 258,949 | 258,949 | 258,949 | 258,949 | 258,949 | 258,949 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -3,679 | 6,601 | 495,781 | -80,309 | -62,631 | -8,016 | 218,352 | 36,423 | 6,997 | 898 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 126,854 | 20,071 | -290,011 | 94,595 | 83,035 | -24,991 | -183,260 | -29,251 | -8,239 | -34,264 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -90,757 | -96,201 | -45,759 | 6,844 | -10,037 | -19,762 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 32,418 | -69,530 | 160,011 | 21,129 | 10,367 | -52,769 | 35,092 | 7,172 | -1,243 | -33,366 |
| info@vinaruco.com.vn | |
| Mã CK | VRG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vinaruco.com.vn |
| Địa chỉ | Sô 12 Nguyễn An - P.Hải An - Tp.Hải Dương - T.Hải Dương |
| KL lưu hành | 25,894,868 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam (VINARUCO) |
| KL niêm yết | 25,894,868 |
| Điện thoại | (84.220) 383 8025 |
| Tên giao dịch | Viet Nam Rubber Industrial Zone and Urban Development JSC |
| Ngày niêm yết | 2014-11-10 |
| Vốn thị trường | 800,151,411 |
| KL niêm yết lần đầu | 25,894,868 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.