| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 55,560 | 53,020 | 50,550 | 56,201 | 44,077 | 42,668 | 39,823 | 34,320 | 24,733 | 25,119 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,013 | 1,841 | 3,468 | 2,337 | 2,562 | 3,823 | 3,935 | 4,080 | 3,305 | 1,763 |
| Lợi nhuận khác | 257 | -147 | 409 | 3,311 | -35 | 43 | 2 | 37 | 319 | 14,834 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 21,303 | 23,981 | 23,499 | 27,566 | 14,724 | 15,229 | 13,224 | 10,577 | 8,066 | 4,177 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 13,000 | 9,000 | 27,308 | 37,270 | 43,925 | 44,524 | 51,140 | 58,491 | 59,291 | 54,409 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 28,728 | 49,460 | 37,897 | 24,294 | 28,054 | 28,567 | 25,583 | 23,794 | 19,784 | 18,131 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,341 | 23 | 966 | 181 | 242 | 471 | 253 | 249 | 104 | 49 |
| Tài sản cố định | 45,676 | 36,496 | 29,642 | 32,512 | 31,667 | 29,554 | 20,945 | 17,869 | 18,701 | 24,982 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 3,914 | 207 | 0 | 28 | 0 | 198 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 7,141 | 15,980 | 8,394 | 3,648 | 4,192 | 4,729 | 2,079 | 1,443 | 859 | 698 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 2,388 | 9,706 | 553 | 3,400 | 3,703 | 5,394 | 1,254 | 2,004 | 2,165 | 256 |
| Người mua trả tiền trước | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 175 | 175 | 8 | 8 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 25,946 | 39,874 | 36,271 | 30,182 | 30,653 | 27,282 | 23,735 | 23,195 | 19,896 | 15,235 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 42,933 | 42,933 | 42,933 | 42,933 | 42,933 | 42,933 | 42,933 | 42,933 | 42,933 | 33,947 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 9,924 | 10,344 | 12,159 | 12,960 | 9,547 | 11,294 | 9,329 | 8,288 | 5,808 | 17,011 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 35,996 | 35,996 | 35,996 | 35,996 | 35,996 | 35,996 | 35,996 | 35,996 | 35,996 | 35,996 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 21,831 | 4,714 | 3,201 | 16,263 | 13,119 | 11,562 | 4,670 | 7,881 | 15,038 | 22,019 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -20,896 | -633 | -3,689 | 258 | -8,301 | -4,182 | 3,371 | -1,801 | -7,558 | -24,974 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -3,613 | -3,606 | -3,579 | -3,680 | -5,322 | -5,372 | -5,392 | -3,576 | -3,590 | -978 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -2,679 | 475 | -4,066 | 12,841 | -504 | 2,008 | 2,648 | 2,505 | 3,890 | -3,933 |
| giamdinh.vinacomin@gmail.com | |
| Mã CK | VQC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.quacontrol.com.vn |
| Địa chỉ | Số 55 - Đường Lê Thánh Tông - P. Hồng Gai - Tp. Hạ Long - T. Quảng Ninh |
| KL lưu hành | 3,599,580 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Giám định - Vinacomin (VINACOMIN QUACONTROL VQC) |
| KL niêm yết | 3,599,580 |
| Điện thoại | (84.203) 3362 4801 |
| Tên giao dịch | Vinacomin Quacontrol Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-02-26 |
| Vốn thị trường | 50,394,120 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,400,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.