| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 18,662 | 18,535 | 41,015 | 16,412 | 15,064 | 14,697 | 11,306 | 7,940 | 7,947 | 34,165 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 206 | -1,499 | 1,815 | -4,591 | 6,768 | -4,205 | -1,407 | 1,185 | 1,371 | 569 |
| Lợi nhuận khác | -343 | 494 | -2,312 | -419 | 523 | 1,022 | 125 | 2 | -258 | -96 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 11,550 | 6,517 | 16,198 | 12,487 | 3,328 | 6,483 | 4,169 | 16,791 | 16,294 | 1,082 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 149 | 49 | 14,826 | 7,062 | 375 | 5,390 | 5,390 | 5,390 | 9,540 | 35,575 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 47,466 | 41,705 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 6,426 | 5,280 | 23,730 | 14,984 | 243,455 | 12,378 | 18,606 | 21,796 | 9,226 | 8,191 |
| Hàng tồn kho, ròng | 11 | 33 | 9 | 10 | 334 | 1,456 | 9,339 | 12,298 | 5,260 | 9,940 |
| Tài sản cố định | 3,397 | 437 | 553 | 4,774 | 5,512 | 1,426 | 5,579 | 6,280 | 6,951 | 8,610 |
| Bất động sản đầu tư | 66,812 | 72,155 | 74,250 | 90,311 | 94,384 | 98,456 | 95,077 | 14,654 | 15,137 | 15,929 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 232 | 4,716 | 2,234 | 830 | 232 | 331 | 7,983 | 28,624 | 6,280 | 1,934 |
| Tài sản khác | 7,025 | 2,355 | 1,245 | 3,627 | 1,117 | 2,077 | 6,520 | 2,428 | 716 | 1,294 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 8,400 | 6,500 | 9,000 | 15,821 | 13,753 | 2,068 | 1,532 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 17,600 | 241,121 | 32,500 | 40,500 | 18,557 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 931 | 255 | 365 | 1,307 | 2,506 | 5,124 | 15,058 | 9,854 | 4,040 | 10,073 |
| Người mua trả tiền trước | 10 | 0 | 6 | 7 | 6 | 7 | 1,155 | 29 | 9 | 42 |
| Nợ phải trả khác | 13,175 | 11,140 | 16,234 | 15,596 | 13,788 | 12,676 | 17,552 | 6,708 | 6,250 | 15,676 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 78,301 | 71,201 | 65,789 | 45,100 | 38,739 | 22,615 | 20,662 | 17,445 | 24,720 | 22,915 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 316 | 316 | 316 | 316 | 316 | 316 | 316 | 316 | 316 | 316 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,335 | 50,335 | 50,335 | 45,760 | 45,760 | 45,760 | 41,600 | 41,600 | 32,000 | 32,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 14,056 | 28,211 | 1,226 | 210,722 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -6,535 | -32,925 | 32,986 | 20,938 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -2,488 | -4,967 | -30,501 | -222,500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 5,033 | -9,681 | 3,711 | 9,159 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã CK | VPR |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.vinaprinting.vn |
| Địa chỉ | Lầu 2 - Số 56 Phạm Ngọc Thạch - P. 6 - Q. 3 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 5,033,539 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP VinaPrint (IN VINA) |
| KL niêm yết | 5,033,539 |
| Điện thoại | (84.28) 3820 0526 |
| Tên giao dịch | Vina Printing JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-12-20 |
| Vốn thị trường | 81,543,336 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,200,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.