| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 7,744 | 7,128 | 6,379 | 1,235 | -952 | 3,494 | 1,353 | -223 | 53 | 6,101 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -5,067 | -5,668 | -3,801 | -3,219 | -2,360 | -5,108 | -8,584 | -2,311 | -1,921 | -11,115 |
| Lợi nhuận khác | 898 | 67 | -15 | -48 | 2 | 230 | -71 | -607 | -635 | 104 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,352 | 3,022 | 1,004 | 1,177 | 323 | 409 | 262 | 163 | 116 | 1,000 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 405 | 1,065 | 3,217 | 0 | 0 | 7,100 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 5,500 | 5,321 | 4,727 | 4,786 | 4,793 | 4,776 | 4,812 | 38,316 | 40,741 | 33,641 |
| Các khoản phải thu | 13,055 | 7,793 | 5,711 | 4,968 | 5,552 | 14,981 | 29,279 | 6,628 | 6,355 | 7,482 |
| Hàng tồn kho, ròng | 586 | 2,157 | 3,401 | 1,628 | 1,286 | 1,563 | 60 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 38,563 | 42,438 | 46,300 | 50,110 | 52,379 | 56,363 | 41,772 | 41,766 | 45,029 | 48,737 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 255 | 255 | 255 | 255 | 255 | 0 | 2,559 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 1,916 | 1,838 | 2,038 | 2,016 | 1,779 | 2,056 | 859 | 9,374 | 10,372 | 11,552 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 14,590 | 7,123 | 16,292 | 12,639 | 9,885 | 2,080 | 1,179 | 10,710 | 3,600 | 3,830 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 7,214 | 17,107 | 10,959 | 16,203 | 20,756 | 26,557 | 31,121 | 21,961 | 29,321 | 32,321 |
| Phải trả người bán | 377 | 649 | 455 | 1,129 | 413 | 578 | 267 | 81 | 323 | 66 |
| Người mua trả tiền trước | 14,208 | 11,845 | 8,229 | 6,257 | 4,526 | 2,610 | 795 | 386 | 15 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 35,458 | 33,910 | 29,837 | 26,731 | 23,471 | 26,497 | 18,752 | 20,464 | 16,362 | 14,155 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 282 | 282 | 282 | 282 | 282 | 282 | 282 | 282 | 282 | 282 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -76,074 | -73,265 | -67,790 | -63,472 | -57,733 | -42,564 | -34,747 | -22,808 | -12,462 | -6,315 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 8,922 | 8,922 | 8,922 | 8,922 | 8,922 | 8,922 | 8,922 | 8,922 | 8,922 | 8,922 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 56,250 | 56,250 | 56,250 | 56,250 | 56,250 | 56,250 | 56,250 | 56,250 | 56,250 | 56,250 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 4,452 | 1,240 | 7,107 | 3,587 | 4,332 | 4,934 | 20,020 | -16,080 | 967 | -2,121 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,888 | -485 | -2,067 | -2,169 | -1,678 | -1,009 | -16,210 | 19,550 | -671 | 1,468 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -2,425 | -3,021 | -1,591 | -1,799 | -4,011 | -3,663 | -3,371 | -250 | -230 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 2,564 | -1,670 | 2,018 | -173 | 854 | -86 | 147 | 99 | 46 | -883 |
| info@v-power.vn | |
| Mã CK | VPC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.v-power.vn |
| Địa chỉ | Số 4 - Ngõ 122 - Phố Vương Thừa Vũ - P. Khương Trung - Q. Thanh Xuân - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 5,625,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam (V-Power) |
| KL niêm yết | 5,625,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3562 6614 |
| Tên giao dịch | Viet Nam Power Invesment & Development JSC |
| Ngày niêm yết | 2012-06-18 |
| Vốn thị trường | 12,937,500 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,625,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.