| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 100,691 | 79,555 | 69,966 | 30,121 | 6,734 | 8,474 | 37,774 | 30,187 | 24,859 | 18,724 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 5,231 | 5,180 | 4,398 | 1,634 | 822 | 1,985 | 2,144 | 1,624 | 1,025 | 795 |
| Lợi nhuận khác | -249 | -271 | 322 | 1,505 | 618 | 1,567 | -68 | 186 | 405 | 251 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 122,053 | 74,194 | 55,838 | 14,912 | 7,502 | 13,206 | 9,312 | 9,826 | 8,085 | 5,194 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 25,000 | 25,000 | 37,500 | 24,500 | 16,500 | 9,500 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 4,371 | 3,916 | 5,346 | 4,838 | 4,496 | 3,932 | 3,885 | 7,859 | 4,423 | 10,076 |
| Hàng tồn kho, ròng | 24,202 | 22,141 | 13,181 | 6,347 | 9,090 | 9,260 | 8,491 | 8,218 | 7,333 | 7,483 |
| Tài sản cố định | 4,538 | 5,119 | 4,909 | 4,527 | 5,252 | 5,935 | 6,716 | 7,616 | 8,525 | 8,520 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 3,575 | 3,311 | 2,097 | 322 | 69 | 45 | 134 | 135 | 98 | 197 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 23 | 23 | 23 | 23 | 23 | 23 | 23 | 23 | 23 | 23 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 211 | 2,019 | 188 | 379 | 301 | 3,404 | 953 | 3,200 | 1,928 | 1,073 |
| Người mua trả tiền trước | 24,130 | 14,565 | 10,897 | 9,047 | 7,540 | 6,900 | 979 | 3,799 | 2,273 | 4,006 |
| Nợ phải trả khác | 50,945 | 44,968 | 41,556 | 19,030 | 15,530 | 19,185 | 23,017 | 16,622 | 12,207 | 10,920 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 33,708 | 32,612 | 17,944 | 14,223 | 14,223 | 14,223 | 12,811 | 9,789 | 7,804 | 6,584 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 56,861 | 41,244 | 37,513 | 14,995 | 1,542 | 1,394 | 16,005 | 12,473 | 8,479 | 6,114 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -415 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 32,276 | 12,249 | 12,249 | 12,249 | 12,249 | 12,249 | 12,249 | 12,249 | 12,249 | 12,249 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 60,761 | 33,878 | 46,812 | 21,596 | -6,486 | -3,071 | 16,973 | 12,674 | 12,858 | 6,485 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1,727 | 2,063 | 1,071 | -13,191 | 908 | 15,534 | -11,405 | -6,914 | -6,939 | -4,735 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -15,728 | -18,374 | -7,125 | -1,225 | 0 | -8,575 | -6,125 | -4,287 | -3,062 | -2,327 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 46,760 | 17,567 | 40,758 | 7,180 | -5,578 | 3,888 | -558 | 1,473 | 2,856 | -577 |
| vinexad@hn.vnn.vn | |
| Mã CK | VNX |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vinexad.com.vn |
| Địa chỉ | Số 9 Đinh Lễ - P.Tràng Tiền - Q.Hoàn Kiếm - TP.Hà Nội |
| KL lưu hành | 1,224,948 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mại (VINEXAD) |
| KL niêm yết | 1,224,948 |
| Điện thoại | (84.24) 3825 5512 |
| Tên giao dịch | Vinexad National Trade Fair & Advertising JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-06-10 |
| Vốn thị trường | 33,073,596 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,224,948 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.