| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 49,717 | 165,821 | 5,087 | 4,121 | -4,905 | 4,594 | 5,190 | 4,707 | 5,555 | 2,352 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -20,141 | -68 | -2,572 | -3,936 | -2,730 | -3,636 | -3,670 | -5,166 | -121 | -485 |
| Lợi nhuận khác | 1,897 | -1,186 | -733 | -1,436 | -3,850 | -1,516 | -8,418 | -1,183 | -940 | 62 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 3,170 | 5,077 | 2,429 | 136 | 257 | 199 | 95 | 399 | 160 | 627 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,880 | 2,880 | 2,880 | 3,200 | 2,880 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 800 | 0 | 0 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
| Các khoản phải thu | 121,054 | 98,046 | 28,896 | 20,537 | 7,166 | 7,392 | 4,699 | 5,702 | 19,020 | 2,830 |
| Hàng tồn kho, ròng | 155,304 | 219,068 | 0 | 0 | 44 | 13,624 | 226,548 | 215,141 | 198,944 | 198,829 |
| Tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 24 | 1,319 | 2,823 | 4,316 | 5,814 | 7,328 | 106 |
| Bất động sản đầu tư | 319,593 | 238,975 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 113,005 | 110,375 | 321,827 | 272,639 | 254,203 | 251,038 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 5,356 | 18,629 | 657 | 1,016 | 596 | 532 | 1,958 | 2,628 | 2,626 | 4,681 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 73,487 | 81,266 | 72,509 | 62,603 | 52,757 | 47,013 | 45,256 | 40,562 | 41,572 | 46,290 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 95,108 | 92,092 | 94,096 | 90,093 | 92,730 | 0 | 83,912 | 76,668 | 75,458 | 54,330 |
| Phải trả người bán | 13,335 | 35,357 | 239 | 346 | 301 | 350 | 410 | 406 | 563 | 5 |
| Người mua trả tiền trước | 67,758 | 11,887 | 2,877 | 2,094 | 909 | 1,289 | 38 | 2,421 | 122 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 348,060 | 347,046 | 135,675 | 87,696 | 55,799 | 150,764 | 25,541 | 15,413 | 7,488 | 1,005 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -4,578 | -4,578 | -4,497 | -4,950 | -4,955 | -4,911 | -5,030 | -4,752 | -4,479 | -4,081 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 16,421 | 18,412 | -55,781 | -52,481 | -42,908 | -24,967 | -18,723 | -7,268 | 1,602 | 3,454 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,091 | 3,091 | 3,091 | 3,402 | 3,402 | 3,402 | 3,402 | 3,402 | 3,402 | 3,402 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 105,600 | 105,600 | 105,600 | 105,600 | 105,600 | 105,600 | 105,600 | 105,600 | 105,600 | 105,600 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 15,953 | -11,027 | 2,048 | 863 | 1,445 | -6,883 | -12,290 | 235 | -6,263 | -23,009 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -798 | -31,718 | 8 | 2 | 434 | 85 | 49 | 222 | -128 | 390 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -17,063 | 43,002 | 238 | -987 | -1,821 | 6,902 | 11,936 | -218 | 5,924 | 12,198 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,907 | 256 | 2,294 | -121 | 58 | 104 | -304 | 239 | -467 | -10,420 |
| infor@vinalandinvest.com.vn | |
| Mã CK | VNI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vinalandinvest.com.vn |
| Địa chỉ | A12 đường D4 - Khu Tái Định Cư Phạm Hữu Lầu - P. Phú Mỹ - Q.7 - TP.HCM |
| KL lưu hành | 10,559,996 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam (VINALAND INVEST CORP.) |
| KL niêm yết | 10,559,996 |
| Điện thoại | (84.28) 3785 1501 - 3785 1502 |
| Tên giao dịch | Viet Nam Land Investment Corporation |
| Ngày niêm yết | 2009-09-09 |
| Vốn thị trường | 92,927,967 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,559,996 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.