| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 962 | 0 | 111 | 1,530 | 1,110 | 9,852 | 63 | -2,228 | -17,466 | -1,711 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | -60 | -60 | -65 | -72 | 12 | 0 | 92 | -3,636 |
| Lợi nhuận khác | -2 | 4,024 | 0 | 0 | 587 | 1,203 | 67 | 2,355 | -5,133 | -31 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,907 | 1,327 | 4 | 2,016 | 1,020 | 3,154 | 10 | 25 | 35 | 44 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 5,677 | 5,208 | 10,725 | 9,167 | 8,646 | 6,520 | 330 | 482 | 13,817 | 21,604 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,862 | 21,118 |
| Tài sản cố định | 166 | 223 | 280 | 479 | 590 | 701 | 2,837 | 0 | 0 | 25,910 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 250 | 250 | 250 | 300 | 300 | 0 | 0 | 15,470 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14,931 |
| Phải trả người bán | 0 | 0 | 884 | 1,268 | 1,284 | 882 | 2,881 | 2,153 | 2,208 | 2,913 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 543 | 529 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 448 | 630 | 4,802 | 4,830 | 4,311 | 4,788 | 4,963 | 2,588 | 6,499 | 3,482 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,609 | 1,609 | 1,609 | 1,609 | 1,609 | 1,609 | 1,609 | 1,609 | 1,609 | 1,609 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -73,526 | -75,711 | -76,766 | -76,526 | -77,429 | -77,978 | -87,335 | -86,073 | -73,800 | -49,943 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 80,231 | 80,231 | 80,231 | 80,231 | 80,231 | 80,231 | 80,231 | 80,231 | 80,231 | 80,231 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,580 | 1,324 | -1,770 | 995 | -2,084 | 1,975 | 2,631 | -11 | 9,265 | 124 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,169 | -2,945 | 0 | 21,127 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | -50 | 0 | 300 | 0 | -30,401 | -570 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,580 | 1,324 | -1,770 | 996 | -2,134 | 3,144 | -15 | -11 | -9 | -446 |
| info@vietnhat.com | |
| Mã CK | VNH |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vietnhat.com |
| Địa chỉ | Lô A 59/1 - Đường số 7 - KCN Vĩnh Lộc - P. Bình Hưng Hòa B - Q. Bình Tân - TP. HCM |
| KL lưu hành | 8,023,071 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật (Visea Corp) |
| KL niêm yết | 8,023,071 |
| Điện thoại | (84.28) 3765 3277 |
| Tên giao dịch | Viet Viet Nhat Investment Corporation |
| Ngày niêm yết | 2010-04-08 |
| Vốn thị trường | 10,429,992 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,023,071 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.