| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 239,209 | 202,268 | 256,386 | 202,292 | -26,002 | 108,963 | 252,794 | 288,459 | 260,060 | 22,189 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 336 | -3,414 | 11,012 | -4,097 | -8,249 | -3,776 | -1,975 | -2,329 | 488 | -89 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -63,174 | -20,251 | -121,400 | -70,974 | 120,208 | 41,388 | -11,180 | -13,593 | -35,491 | 21,594 |
| Lợi nhuận khác | -7,702 | -4,594 | -1,124 | -1,092 | 2,884 | 3,813 | 7,351 | 4,340 | 1,125 | 1,126 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 9,871 | 545,244 | 91,143 | 77,496 | 15,194 | 105,144 | 68,891 | 74,115 | 50,806 | 8,342 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 275,789 | 12,271 | 12,000 | 0 | 0 | 0 | 455 | 427 | 13,421 | 50,626 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 719,014 | 391,240 | 523,409 | 477,189 | 391,384 | 155,963 | 85,730 | 24,426 | 27,593 | 22,656 |
| Các khoản phải thu | 991,068 | 1,211,938 | 655,142 | 727,771 | 610,914 | 508,332 | 292,498 | 508,257 | 466,266 | 97,612 |
| Hàng tồn kho, ròng | 9,187 | 7,547 | 9,096 | 9,677 | 6,784 | 8,298 | 12,668 | 11,540 | 12,519 | 1,221 |
| Tài sản cố định | 1,792,625 | 1,811,440 | 2,063,226 | 889,210 | 917,325 | 993,722 | 1,221,785 | 939,466 | 790,663 | 201,317 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40,291 | 19,740 | 26,148 | 19,557 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 485,943 | 412,038 | 359,324 | 610,091 | 290,722 | 260,936 | 268,111 | 109,043 | 67,180 | 967 |
| Tài sản khác | 151,950 | 152,650 | 196,697 | 51,312 | 53,305 | 92,117 | 172,039 | 156,291 | 158,242 | 33,647 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 893,630 | 1,139,500 | 373,488 | 309,876 | 433,821 | 328,521 | 316,817 | 197,465 | 150,899 | 51,961 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,842,947 | 1,790,030 | 1,853,354 | 1,009,037 | 553,959 | 509,922 | 491,712 | 386,199 | 287,701 | 84,347 |
| Phải trả người bán | 88,023 | 144,936 | 155,318 | 54,509 | 33,926 | 41,219 | 80,381 | 91,618 | 53,933 | 13,098 |
| Người mua trả tiền trước | 135,837 | 55,260 | 63,621 | 65,387 | 35,683 | 20,015 | 24,269 | 11,343 | 8,245 | 28,116 |
| Nợ phải trả khác | 341,832 | 291,016 | 345,147 | 288,269 | 115,891 | 115,374 | 172,366 | 121,213 | 111,442 | 59,393 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 26,853 | 31,351 | 29,229 | 29,131 | 28,411 | 67,718 | 83,696 | 161,423 | 226,667 | 38,463 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 27,099 | 13,049 | 10,654 | 7,310 | 4,713 | 2,807 | -45,214 | 4,914 | 14,562 | 10,100 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 106,460 | 106,460 | 106,460 | 106,460 | 106,460 | 106,460 | 91,224 | 38,493 | 749 | 910 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 972,766 | 972,766 | 972,766 | 972,766 | 972,766 | 972,766 | 926,666 | 837,044 | 752,050 | 130,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -70,120 | -194,795 | -250,150 | 130,424 | -175,041 | 13,057 | 66,076 | 113,466 | 162,938 | 13,716 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -231,588 | -53,795 | -644,135 | -399,256 | -49,991 | -115,982 | -203,034 | -230,171 | -784,477 | 12,574 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -233,664 | 702,687 | 907,929 | 331,133 | 135,083 | 139,174 | 131,483 | 139,816 | 664,020 | -26,123 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -535,372 | 454,096 | 13,644 | 62,302 | -89,949 | 36,248 | -5,475 | 23,111 | 42,481 | 166 |
| info@ttctourist.vn | |
| Mã CK | VNG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | https://ttchospitality.vn/ |
| Địa chỉ | Số 253 Hoàng Văn Thụ - P. 2 - Q. Tân Bình - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 97,276,608 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Du lịch Thành Thành Công (TTC Tourist) |
| KL niêm yết | 97,276,608 |
| Điện thoại | 1900 55 88 55 |
| Tên giao dịch | Thanh Thanh Cong Tourist Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2009-12-17 |
| Vốn thị trường | 797,668,167 |
| KL niêm yết lần đầu | 13,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.