| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 26,716 | 25,713 | 25,119 | 36,664 | 31,716 | 33,784 | 35,040 | 29,713 | 24,724 | 38,025 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,995 | -1,177 | -795 | -1,388 | -246 | -206 | -490 | -403 | -648 | -354 |
| Lợi nhuận khác | -182 | -186 | 180 | -93 | 1,132 | 16 | -165 | 242 | 84 | 1,287 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5,965 | 5,015 | 6,354 | 12,266 | 16,246 | 22,781 | 3,229 | 1,790 | 1,233 | 2,186 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 76,989 | 72,796 | 135,276 | 111,157 | 83,199 | 85,623 | 112,655 | 104,442 | 102,045 | 82,402 |
| Hàng tồn kho, ròng | 38,983 | 33,653 | 17,061 | 29,175 | 12,124 | 11,394 | 11,930 | 11,917 | 15,306 | 13,333 |
| Tài sản cố định | 56,909 | 40,730 | 45,643 | 47,214 | 42,691 | 41,546 | 42,067 | 31,277 | 20,077 | 20,046 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 713 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77 | 739 | 0 |
| Tài sản khác | 2,087 | 1,493 | 196 | 3,198 | 1,724 | 1,921 | 1,876 | 357 | 898 | 380 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 24,346 | 11,811 | 3,941 | 3,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 19,332 | 1,045 | 1,811 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 89,919 | 76,672 | 127,670 | 122,104 | 75,385 | 78,186 | 97,628 | 80,382 | 78,309 | 54,521 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 6,436 | 8 | 295 | 377 | 136 | 0 | 762 |
| Nợ phải trả khác | 7,301 | 18,478 | 22,485 | 21,750 | 29,759 | 25,014 | 34,485 | 30,662 | 26,389 | 33,497 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 10,170 | 15,452 | 16,880 | 18,029 | 19,131 | 28,387 | 7,939 | 7,414 | 4,567 | 2,567 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 3,577 | 3,230 | 4,742 | 4,691 | 4,701 | 4,383 | 4,327 | 4,265 | 4,035 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 27,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,554 | -1,901 | -225 | 10,055 | 3,324 | 24,224 | 20,867 | 17,985 | 6,700 | 9,347 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -29,266 | -3,841 | -5,740 | -14,962 | -8,131 | -3,385 | -17,697 | -15,272 | -5,474 | -5,676 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 28,662 | 4,404 | 53 | 927 | -1,728 | -1,287 | -1,731 | -2,157 | -2,178 | -2,162 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 949 | -1,338 | -5,912 | -3,981 | -6,534 | 19,552 | 1,439 | 556 | -952 | 1,510 |
| vmic_campha@yahoo.com.vn | |
| Mã CK | VMA |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://vmicauto.vn/ |
| Địa chỉ | Số 370 đường Trần Quốc Tảng - P.Cẩm Thịnh - TP.Cẩm Phà - T.Quảng Ninh |
| KL lưu hành | 2,700,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Công nghiệp Ô tô - Vinacomin (VMIC) |
| KL niêm yết | 2,700,000 |
| Điện thoại | (84.203) 385 6286 - 386 5283 |
| Tên giao dịch | Vinacomin Motor Industry Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2015-08-28 |
| Vốn thị trường | 12,420,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,700,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.