| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 130,468 | 124,968 | 120,972 | 121,807 | 114,053 | 108,113 | 98,158 | 77,004 | 65,816 | 52,051 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 18,031 | 16,170 | 19,547 | 14,948 | 11,878 | 13,206 | 10,382 | 8,489 | 7,605 | 7,533 |
| Lợi nhuận khác | 2,735 | 6,953 | 6,093 | 3,991 | 4,189 | 1,539 | 112 | 11 | 8,108 | 4,384 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 10,732 | 15,256 | 22,083 | 20,637 | 17,043 | 35,868 | 19,630 | 12,170 | 5,987 | 11,162 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 287,520 | 275,835 | 200,670 | 180,590 | 163,491 | 102,985 | 126,405 | 115,259 | 112,734 | 93,063 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 7,211 | 7,211 | 7,211 | 7,211 | 7,211 | 34,771 | 18,448 | 11,894 | 14,711 | 10,151 |
| Các khoản phải thu | 18,739 | 14,072 | 50,783 | 26,236 | 13,613 | 8,848 | 12,233 | 12,678 | 14,323 | 16,838 |
| Hàng tồn kho, ròng | 12,311 | 11,984 | 18,637 | 20,055 | 17,250 | 14,562 | 13,319 | 11,461 | 12,325 | 10,754 |
| Tài sản cố định | 287,211 | 241,468 | 236,491 | 250,289 | 258,378 | 265,675 | 233,280 | 233,874 | 238,815 | 243,555 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,268 | 44,702 | 18,844 | 5,433 | 9,874 | 21,341 | 26,552 | 29,174 | 19,009 | 2,676 |
| Tài sản khác | 2,141 | 2,139 | 2,018 | 3,173 | 3,452 | 6,924 | 5,646 | 6,318 | 6,138 | 7,410 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 10,307 | 10,307 | 5,307 | 5,307 | 5,307 | 5,307 | 5,307 | 5,307 | 5,307 | 5,652 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 43,079 | 47,010 | 20,311 | 23,884 | 29,191 | 34,499 | 39,806 | 45,114 | 50,421 | 55,384 |
| Phải trả người bán | 8,529 | 8,754 | 2,871 | 6,223 | 4,581 | 8,797 | 5,602 | 10,722 | 4,528 | 4,439 |
| Người mua trả tiền trước | 157 | 117 | 202 | 142 | 142 | 383 | 621 | 657 | 108 | 54 |
| Nợ phải trả khác | 71,120 | 69,811 | 67,842 | 60,118 | 57,528 | 65,415 | 58,803 | 49,407 | 65,449 | 37,607 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 125,638 | 111,846 | 89,916 | 65,639 | 29,447 | 19,246 | 12,962 | 10,345 | 8,763 | 940 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 79,302 | 75,821 | 81,286 | 63,310 | 75,115 | 68,328 | 43,411 | 22,275 | 466 | 2,532 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 289,000 | 289,000 | 289,000 | 289,000 | 289,000 | 289,000 | 289,000 | 289,000 | 289,000 | 289,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 60,241 | 98,190 | 79,209 | 66,375 | 77,970 | 74,900 | 66,158 | 43,535 | 36,708 | 9,404 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -19,410 | -89,849 | -45,298 | -14,094 | -48,393 | -30,356 | -36,141 | -14,841 | -33,844 | 17,034 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -45,356 | -15,168 | -32,465 | -48,687 | -48,403 | -28,305 | -22,558 | -22,509 | -8,040 | -22,018 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -4,525 | -6,827 | 1,446 | 3,594 | -18,825 | 16,238 | 7,459 | 6,184 | -5,176 | 4,421 |
| capnuocvl@gmail.com | |
| Mã CK | VLW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://capnuocvl.com.vn |
| Địa chỉ | Số 02 - Đường Hưng Đạo Vương - P. 1 - Tp. Vĩnh Long - T. Vĩnh Long |
| KL lưu hành | 28,900,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp nước Vĩnh Long (VWACO) |
| KL niêm yết | 28,900,000 |
| Điện thoại | (84.270) 382 2583 |
| Tên giao dịch | Vinh Long Water Supply Joint Stock Company Limited |
| Ngày niêm yết | 2017-07-17 |
| Vốn thị trường | 635,800,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 28,900,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.