| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 10,905 | 10,698 | 17,341 | 18,237 | 26,161 | 24,253 | 22,621 | 21,219 | 20,055 | 19,033 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 702 | 594 | 799 | 510 | 73 | 23 | 22 | 17 | 38 | 86 |
| Lợi nhuận khác | -1,967 | 150 | -446 | -618 | 709 | 205 | -105 | -439 | -323 | 37 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,190 | 8,510 | 21,270 | 26,719 | 32,151 | 9,217 | 9,669 | 1,824 | 4,219 | 9,151 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 10,000 | 9,000 | 15,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 29,065 | 22,029 | 17,392 | 22,622 | 26,657 | 40,668 | 31,971 | 33,943 | 31,295 | 31,227 |
| Hàng tồn kho, ròng | 372 | 326 | 514 | 330 | 15 | 195 | 191 | 249 | 200 | 1,245 |
| Tài sản cố định | 11,345 | 12,877 | 13,048 | 8,611 | 5,905 | 7,797 | 9,875 | 10,874 | 12,685 | 12,840 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 25 | 0 | 1,046 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,483 | 2,453 | 2,297 | 3,106 | 2,656 | 3,932 | 4,828 | 4,007 | 4,533 | 152 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,892 | 299 | 990 | 0 | 143 | 93 | 232 | 1,619 | 49 | 267 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 157 | 0 | 3 |
| Nợ phải trả khác | 3,343 | 4,424 | 16,470 | 11,440 | 15,640 | 12,807 | 9,541 | 8,378 | 16,881 | 20,087 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 14,267 | 13,565 | 13,081 | 11,186 | 7,976 | 4,744 | 4,115 | 281 | 637 | 1,832 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 591 | 1,530 | 3,643 | 3,399 | 9,309 | 8,802 | 7,284 | 5,101 | 1,502 | 4,450 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 35,362 | 35,362 | 35,362 | 35,362 | 35,362 | 35,362 | 35,362 | 35,362 | 33,862 | 27,976 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -5,191 | -15,951 | 14,554 | 24,234 | 25,786 | 3,237 | 9,623 | -1,604 | -4,826 | 2,221 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -422 | 4,161 | 51 | -3,928 | -50 | -887 | -1,778 | -792 | -106 | -506 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -707 | -971 | -1,768 | -2,804 | -2,802 | -2,802 | 0 | 0 | 0 | -1,618 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -6,320 | -12,760 | 12,837 | 17,502 | 22,934 | -452 | 7,845 | -2,395 | -4,932 | 97 |
| ctccvl@gmail.com | |
| Mã CK | VLP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://vipuco.vn/trang-chu.html |
| Địa chỉ | Số 86 - Đường 3 tháng 2 - P. 1 - Tp. Vĩnh Long - T. Vĩnh Long |
| KL lưu hành | 3,536,222 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Công trình Công cộng Vĩnh Long (VIPUCO JSC) |
| KL niêm yết | 3,536,222 |
| Điện thoại | (84.270) 382 2729 |
| Tên giao dịch | Vinh Long Public Works Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-07-18 |
| Vốn thị trường | 353,622 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,386,222 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.