| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 4 | 3 | 67 | 6,551 | 16,215 | 76,201 | 69,660 | 114,862 | 106,150 | 78,924 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 5,266 | 5,506 | 5,120 | 5,016 | 4,511 | 3,783 | 2,632 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -16,485 | -16,239 | -19,454 | -24,678 | -10,362 | -26,612 | 7,442 | -3,341 | 21,189 | 39,087 |
| Lợi nhuận khác | 11,235 | 1,864 | 16,399 | 1,323 | 20,983 | 8,675 | 747 | 3,717 | -1,279 | 2,155 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 6,369 | 8,627 | 10,842 | 4,700 | 10,233 | 266,066 | 280,866 | 133,299 | 70,321 | 31,173 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1,043 | 2,891 | 10,855 | 37,272 | 1,926 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 9,018 | 17,811 | 16,973 | 21,259 | 22,506 | 20,895 | 19,105 | 31,194 | 23,993 | 25,750 |
| Các khoản phải thu | 34,752 | 47,625 | 54,933 | 80,755 | 126,605 | 217,597 | 207,746 | 156,509 | 213,989 | 50,391 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 2,113 | 1,869 | 9,054 | 147,841 | 232,702 | 142,596 | 105,399 | 224,759 |
| Tài sản cố định | 38,903 | 44,942 | 61,646 | 75,834 | 175,357 | 192,754 | 207,346 | 107,499 | 84,289 | 88,097 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 824 | 824 | 824 | 824 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 315 | 4,208 | 5,986 | 8,055 | 9,281 | 15,314 | 36,788 | 4,607 | 11,819 | 14,985 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 125,512 | 147,245 | 161,915 | 177,600 | 231,161 | 640,820 | 754,305 | 381,038 | 347,634 | 209,431 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 40,244 | 32,000 | 0 | 0 | 0 | 2,330 |
| Phải trả người bán | 34 | 53 | 10 | 0 | 10 | 7,017 | 17,708 | 568 | 398 | 942 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 65 | 682 | 12,253 | 29,043 | 10,598 | 9,777 | 39,972 |
| Nợ phải trả khác | 57,906 | 47,485 | 30,510 | 14,182 | 5,399 | 26,309 | 13,700 | 16,296 | 17,349 | 25,108 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 37,281 | 37,281 | 37,281 | 37,281 | 37,281 | 37,281 | 36,387 | 31,228 | 30,016 | 22,148 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -250,152 | -227,624 | -195,998 | -155,433 | -81,341 | -13,770 | 16,838 | 42,830 | 37,908 | 33,150 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 119,600 | 119,600 | 119,600 | 119,600 | 119,600 | 119,600 | 119,600 | 104,000 | 104,000 | 104,000 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 13,378 | -6,147 | -11,979 | -7,305 | 115,151 | 31,235 | -251,866 | 28,444 | -60,942 | -82,011 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1,033 | 18,573 | 34,501 | 95,625 | 40,380 | 35,256 | 35,476 | 27,719 | -14,957 | -3,031 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -16,669 | -14,640 | -16,382 | -93,854 | -411,365 | -81,291 | 363,957 | 6,824 | 115,048 | 100,903 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -2,258 | -2,214 | 6,140 | -5,533 | -255,835 | -14,800 | 147,567 | 62,987 | 39,150 | 15,861 |
| vinhlongfood@hcm.vnn.vn | |
| Mã CK | VLF |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vinhlongfood.com |
| Địa chỉ | 38 Đường 2/9 - P.1 - Tp.Vĩnh Long - T.Vĩnh Long |
| KL lưu hành | 11,959,982 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Lương thực Thực phẩm Vĩnh Long (Vinh Long Food) |
| KL niêm yết | 11,959,982 |
| Điện thoại | (84.270) 382 2512 |
| Tên giao dịch | Vinh Long Cereal and Food Corporation |
| Ngày niêm yết | 2010-12-21 |
| Vốn thị trường | 15,547,976 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,400,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.