| Chỉ tiêu | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | 2006 | 2005 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -11,252 | -19,966 | -15,284 | -3,698 | -7,197 | 21,972 | 26,044 | 19,059 | 0 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -13,111 | -21,507 | -23,306 | -22,339 | -20,417 | -8,903 | -3,805 | -5,409 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -6,856 | -6,862 | -7,864 | -370 | -5,137 | -220 | 738 | 519 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | 2006 | 2005 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 542 | 68 | 2,619 | 809 | 2,809 | 4,404 | 61,862 | 1,208 | 878 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 7,134 | 11,252 | 48,620 | 54,145 | 71,360 | 43,235 | 51,061 | 20,012 | 11,822 |
| Hàng tồn kho, ròng | 7,195 | 8,340 | 33,353 | 39,701 | 40,217 | 70,172 | 56,235 | 30,248 | 29,751 |
| Tài sản cố định | 108,686 | 108,608 | 123,866 | 137,187 | 151,745 | 160,150 | 38,895 | 40,181 | 43,468 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 1,661 | 23,625 | 39,515 | 40,052 | 34,584 | 17,636 | 15,403 | 13,547 | 10,475 |
| Chỉ tiêu | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | 2006 | 2005 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 71,582 | 15,000 | 78,150 | 88,303 | 80,215 | 98,278 | 44,053 | 37,647 | 40,697 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 63,375 | 0 | 63,375 | 71,364 | 80,236 | 30,000 | 8,128 | 9,126 | 16,520 |
| Phải trả người bán | 39,601 | 38,026 | 65,300 | 33,714 | 33,095 | 11,457 | 6,624 | 4,804 | 4,684 |
| Người mua trả tiền trước | 4,087 | 4,451 | 3,204 | 0 | 211 | 103 | 39 | 33 | 667 |
| Nợ phải trả khác | 80,720 | 176,026 | 31,264 | 13,240 | 7,948 | 2,434 | 4,667 | 5,352 | 4,525 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 8,588 | 8,588 | 8,588 | 8,588 | 8,588 | 9,185 | 7,398 | 6,214 | 5,359 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -285,428 | -232,890 | -144,601 | -86,005 | -50,268 | 1,448 | 10,059 | 4,478 | 2,382 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 62,692 | 62,692 | 62,692 | 62,692 | 62,692 | 62,692 | 62,488 | 7,543 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 30,000 | 21,560 |
| Chỉ tiêu | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | 2006 | 2005 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 434 | 3,517 | 21,287 | -1,209 | -21,478 | 11,150 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 40 | 901 | -1,336 | -6 | -12,037 | -124,736 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -6,969 | -18,141 | -785 | 31,919 | 56,124 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 474 | -2,551 | 1,810 | -2,000 | -1,595 | -57,462 | 0 | 0 | 0 |
| tanhoa@tanhoaplastic.vn | |
| Mã CK | VKP |
| NN mua | 7,511,340 (93.89%) |
| Website | http://www.tanhoaplastic.vn |
| Địa chỉ | Số 101 Tân Hoá - P.14 - Q.6 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 8,000,000 |
| NN sở hữu | 3,912,870 (48.91%) |
| Tên công ty | CTCP Nhựa Tân Hóa (VIKY PLASTIC Co.) |
| KL niêm yết | 8,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3969 2394 |
| Tên giao dịch | Viky Plastic Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2008-06-19 |
| Vốn thị trường | 4,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.