| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 126,126 | 121,100 | 136,540 | 127,240 | 100,226 | 134,035 | 202,942 | 170,513 | 142,012 | 154,659 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 5,831 | 3,934 | 1,047 | -4,163 | -3,886 | -2,541 | 493 | -2,312 | 17,984 | 14,079 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -19,139 | -26,951 | -33,860 | -39,181 | 5,702 | -46,755 | -50,454 | -45,405 | -29,166 | -15,011 |
| Lợi nhuận khác | -1,206 | 815 | -1,210 | -868 | -426 | -1,587 | -1,655 | -2,358 | -911 | 9,597 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 189,686 | 123,268 | 143,721 | 196,532 | 253,375 | 183,623 | 72,616 | 243,796 | 170,205 | 211,432 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 2,010 | 2,010 | 13,200 | 26,000 | 4,222 | 5,222 | 13,751 | 529 | 30,638 | 26,400 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 72,511 | 69,680 | 67,546 | 69,002 | 69,510 | 95,005 | 90,721 | 112,508 | 119,171 | 97,512 |
| Các khoản phải thu | 640,550 | 706,802 | 813,336 | 813,132 | 737,774 | 964,243 | 1,041,882 | 990,253 | 939,354 | 897,322 |
| Hàng tồn kho, ròng | 537,207 | 534,158 | 472,665 | 536,524 | 551,535 | 438,992 | 525,025 | 1,041,426 | 589,466 | 489,329 |
| Tài sản cố định | 297,848 | 315,164 | 333,381 | 354,862 | 376,251 | 372,322 | 380,149 | 310,596 | 171,775 | 136,950 |
| Bất động sản đầu tư | 118,207 | 125,494 | 132,482 | 139,470 | 146,458 | 153,447 | 160,435 | 60,736 | 64,327 | 67,937 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 63,599 | 63,516 | 60,132 | 51,273 | 46,477 | 85,479 | 73,705 | 133,996 | 621,164 | 483,015 |
| Tài sản khác | 38,076 | 43,037 | 29,345 | 38,573 | 38,213 | 29,907 | 29,316 | 38,990 | 37,861 | 41,357 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 202,530 | 265,153 | 317,741 | 307,670 | 290,620 | 316,285 | 398,241 | 514,291 | 619,530 | 439,774 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 76,151 | 96,215 | 127,830 | 165,226 | 199,230 | 203,843 | 210,205 | 177,447 | 194,362 | 206,005 |
| Phải trả người bán | 482,605 | 467,215 | 481,429 | 562,852 | 490,572 | 619,914 | 677,406 | 794,098 | 623,932 | 476,175 |
| Người mua trả tiền trước | 155,615 | 129,283 | 101,096 | 142,302 | 224,640 | 202,079 | 76,577 | 426,612 | 222,116 | 347,628 |
| Nợ phải trả khác | 312,495 | 308,183 | 322,727 | 319,434 | 280,486 | 246,111 | 264,845 | 256,120 | 320,907 | 232,346 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 153,197 | 153,182 | 152,648 | 167,948 | 171,810 | 170,848 | 172,891 | 173,009 | 173,304 | 161,245 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -9,378 | -22,581 | -24,142 | -26,543 | -20,020 | -17,319 | 957 | 4,775 | 3,245 | 1,517 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 6,292 | 6,292 | 6,292 | 6,292 | 6,292 | 6,292 | 6,292 | 6,292 | 6,378 | 6,378 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 580,186 | 580,186 | 580,186 | 580,186 | 580,186 | 580,186 | 580,186 | 580,186 | 580,186 | 580,186 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 160,494 | 64,890 | 30,778 | -2,640 | 71,913 | 226,487 | -19,961 | 205,343 | -132,211 | 56,009 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,044 | 8,623 | -917 | -20,951 | 43,222 | -15,204 | -56,114 | -9,620 | -71,023 | -17,855 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -92,047 | -94,000 | -46,191 | -33,245 | -45,366 | -100,287 | -94,865 | -122,153 | 161,851 | -54,899 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 66,403 | -20,487 | -16,330 | -56,836 | 69,770 | 110,996 | -170,940 | 73,570 | -41,384 | -16,745 |
| info@viwaseen.com.vn | |
| Mã CK | VIW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.viwaseen.com.vn |
| Địa chỉ | Số 52 Quốc Tử Giám - Q.Đống Đa - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 58,018,600 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam (VIWASEEN) |
| KL niêm yết | 58,018,600 |
| Điện thoại | (84.24) 3747 2370 |
| Tên giao dịch | Vietnam Water & Environment Investment Corporation JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-01-05 |
| Vốn thị trường | 638,204,600 |
| KL niêm yết lần đầu | 58,018,600 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.