| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 22 | 234 | 7,557 | 24,513 | -5,533 | 5,503 | 19,853 | 20,951 | 22,043 | 21,859 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,887 | 2,083 | 2,544 | 1,148 | 1,337 | 2,615 | 2,487 | 1,772 | 1,340 | 769 |
| Lợi nhuận khác | -298 | 11,235 | -1,991 | -489 | -367 | 57 | 55 | 179 | 101 | -240 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,293 | 10,187 | 5,262 | 5,191 | 5,094 | 1,509 | 3,090 | 3,609 | 4,239 | 6,129 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 35,847 | 30,303 | 38,750 | 35,750 | 14,750 | 42,250 | 39,518 | 31,378 | 21,750 | 17,122 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 63,816 | 63,740 | 1,215 | 1,006 | 1,560 | 2,167 | 2,082 | 2,228 | 3,864 | 985 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 325 | 387 | 191 | 267 | 307 | 270 | 186 | 240 |
| Tài sản cố định | 1,719 | 1,956 | 52,489 | 53,720 | 57,482 | 61,460 | 65,772 | 68,323 | 67,698 | 67,490 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,702 |
| Tài sản khác | 103 | 69 | 3,121 | 4,233 | 3,473 | 3,226 | 2,332 | 2,714 | 4,411 | 4,408 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 0 | 0 | 512 | 1,395 | 334 | 1,704 | 2,274 | 2,707 | 1,591 | 2,463 |
| Người mua trả tiền trước | 8 | 11 | 257 | 455 | 402 | 446 | 624 | 376 | 233 | 253 |
| Nợ phải trả khác | 65,144 | 65,354 | 30,651 | 21,804 | 8,147 | 10,207 | 12,041 | 10,748 | 8,698 | 6,021 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 9,110 | 9,110 | 9,110 | 9,110 | 9,110 | 10,817 | 7,347 | 4,281 | 1,172 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -52,884 | -50,619 | -21,768 | -14,875 | -17,843 | -195 | 8,415 | 8,010 | 8,053 | 6,940 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 82,400 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -4,060 | -5,605 | 2,810 | 20,414 | -20,981 | -1,887 | 12,536 | 16,707 | 10,483 | 13,125 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -3,834 | 10,530 | -2,739 | -20,176 | 30,098 | -292 | -8,133 | -12,391 | -6,639 | -9,832 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | -140 | -5,533 | 599 | -4,923 | -4,946 | -5,734 | -6,563 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -7,894 | 4,925 | 70 | 97 | 3,585 | -1,580 | -519 | -630 | -1,890 | -3,270 |
| info@intourcoresort.com.vn | |
| Mã CK | VIR |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.intourcoresort.com.vn |
| Địa chỉ | 1A Thùy Vân - P.8 - Tp.Vũng Tàu - T.Bà Rịa - Vũng Tàu |
| KL lưu hành | 8,240,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu (VungTau Intourco Resort) |
| KL niêm yết | 8,240,000 |
| Điện thoại | (84.254) 358 5325 - 358 5326 - 358 5881 |
| Tên giao dịch | Vung Tau Intourco Resort JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-07-01 |
| Vốn thị trường | 35,432,002 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,240,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.