| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 46,096 | 45,668 | 41,942 | 52,332 | 66,678 | 80,473 | 68,214 | 77,234 | 68,610 | 62,800 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -11,202 | -14,658 | -20,723 | -18,672 | -20,966 | -19,589 | -20,466 | -11,772 | -10,409 | -12,176 |
| Lợi nhuận khác | -2,467 | -3,621 | 2,029 | -7,269 | -6,221 | -14,822 | -12,751 | -10,135 | -6,601 | -24,352 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 14,122 | 13,428 | 16,197 | 36,145 | 24,472 | 24,814 | 26,306 | 11,603 | 10,965 | 1,819 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 4,450 | 4,369 | 4,282 | 2,548 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 9,000 | 9,000 | 9,185 | 9,279 | 9,859 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 |
| Các khoản phải thu | 32,993 | 23,546 | 22,389 | 21,261 | 20,979 | 35,312 | 19,834 | 52,133 | 49,518 | 58,202 |
| Hàng tồn kho, ròng | 127,864 | 126,961 | 141,000 | 136,470 | 143,373 | 146,433 | 110,409 | 95,756 | 70,458 | 62,365 |
| Tài sản cố định | 140,532 | 160,999 | 174,486 | 182,062 | 197,140 | 190,116 | 192,127 | 196,395 | 107,996 | 95,455 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 8,624 | 684 | 0 | 0 | 0 | 3,876 | 0 | 7,495 |
| Tài sản khác | 8,662 | 12,175 | 12,029 | 10,758 | 11,386 | 13,494 | 20,442 | 25,874 | 11,593 | 14,047 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 181,720 | 182,586 | 203,042 | 176,776 | 213,123 | 202,496 | 163,561 | 149,485 | 121,849 | 108,108 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 11,631 | 25,394 | 51,292 | 73,786 | 42,095 | 50,445 | 59,111 | 53,225 | 14,399 | 9,863 |
| Phải trả người bán | 34,983 | 41,714 | 39,487 | 46,161 | 49,444 | 71,245 | 73,406 | 86,327 | 64,641 | 88,134 |
| Người mua trả tiền trước | 207 | 0 | 5 | 1,692 | 5 | 5 | 329 | 30,523 | 1,895 | 6,330 |
| Nợ phải trả khác | 24,017 | 21,594 | 18,675 | 20,858 | 22,048 | 21,260 | 21,395 | 42,727 | 21,155 | 22,761 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 11,040 | 10,224 | 10,188 | 9,827 | 6,090 | 1,565 | 1,565 | 1,565 | 1,565 | 1,565 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 18,178 | 13,120 | 9,658 | 14,260 | 18,559 | 17,306 | 3,907 | 3,784 | 7,024 | -15,378 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -155 | -155 | -155 | -155 | -155 | -155 | -155 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 28,000 | 28,000 | 28,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 34,357 | 47,022 | 34,182 | 30,977 | 29,352 | -19,149 | 5,787 | 30,122 | 11,025 | -7,985 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,288 | -548 | -11,068 | 67,375 | -16,512 | -12,604 | -10,950 | -92,647 | -19,687 | -10,965 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -32,375 | -49,243 | -17,589 | -86,679 | -13,182 | 30,260 | 19,867 | 63,163 | 17,806 | 17,449 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 695 | -2,769 | 5,525 | 11,673 | -342 | -1,493 | 14,703 | 638 | 9,144 | -1,501 |
| ceramichn@hn.vnn.vn | |
| Mã CK | VIH |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.viglacerahanoi.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 15 - Toà nhà Viglacera - Số 1 - Đại lộ Thăng Long - P. Mễ Trì - Q. Từ Liêm - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 5,600,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Viglacera Hà Nội (Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội) |
| KL niêm yết | 5,600,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3553 3875 - 3553 0070 - (84.241) 368 9234 |
| Tên giao dịch | Viglacera Hanoi Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-04-24 |
| Vốn thị trường | 61,039,998 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.