| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận từ hoạt động môi giới chứng khoán | -1,149 | -82 | 92 | 3,074 | 4,518 | 647 | -194 | -36 | 3,964 | 3,763 |
| Lợi nhuận từ hoạt động cho vay ký quỹ | 1 | 203 | 160 | 521 | 379 | 92 | 126 | 344 | 1,931 | 893 |
| Lợi nhuận từ tự doanh, kinh doanh nguồn vốn | -1,887 | 30,667 | 26,460 | 50,095 | -95 | 0 | 0 | 40 | 1,998 | -19,680 |
| Lợi nhuận từ mảng ngân hàng đầu tư | 0 | 0 | 5,197 | -387 | -414 | 0 | -147 | -124 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh khác | 15,226 | 3,632 | 1,930 | 6,110 | -93 | 1,478 | 919 | 253 | -4,048 | -3,783 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 732 | 2,660 | 7,434 | -1,808 | 0 | 0 | 308 | 342 | -256 | -893 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 240 | 50,189 | 49,894 | 112,205 | 7,951 | 1,212 | 1,808 | 996 | 560 | 1,601 |
| Tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) | 92,935 | 111,247 | 93,195 | 33,250 | 30,897 | 30,897 | 30,897 | 30,916 | 30,911 | 34,943 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 730 |
| Các khoản cho vay | 64 | 0 | 4,363 | 4,491 | 8,000 | 11,344 | 11,581 | 11,441 | 13,312 | 7,200 |
| Đầu tư dài hạn | 130,000 | 130,000 | 130,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng các khoản phải thu | 62,679 | 63,198 | 22,933 | 50,532 | 3,359 | 48,882 | 49,205 | 71,438 | 71,499 | 74,860 |
| Tài sản khác | 79,966 | 18,728 | 47,418 | 116,766 | 165,250 | 120,181 | 118,615 | 117,385 | 117,765 | 115,094 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,863 | 5,863 | 5,863 | 5,863 | 5,863 | 10,663 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả ngắn hạn khác | 8,816 | 16,556 | 11,790 | 12,293 | 17,259 | 15,776 | 11,870 | 8,494 | 12,004 | 8,237 |
| Nợ phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 3,628 | 3,628 | 3,628 | 3,628 | -10,998 | -10,998 | -10,998 | -11,508 | -11,508 | -10,998 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -112,519 | -112,780 | -133,573 | -164,637 | -167,251 | -168,709 | -165,214 | -141,258 | -142,897 | -144,059 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 14,626 | 14,626 | 14,626 | 14,626 | 14,626 | 14,626 | 14,626 | 14,626 | 14,626 | 14,626 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 451,333 | 451,333 | 451,333 | 451,333 | 355,959 | 355,959 | 355,959 | 355,959 | 355,959 | 355,959 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -50,550 | -2,391 | -55,801 | 3,066 | 6,359 | -596 | 1,611 | 163 | 3,367 | 8,192 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 601 | 2,686 | -6,509 | -915 | 379 | 0 | -799 | 273 | 391 | 256 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 102,103 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,800 | -9,000 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -49,949 | 295 | -62,311 | 104,254 | 6,738 | -596 | 812 | 436 | -1,042 | -552 |
| info@vics.com.vn | |
| Mã CK | VIG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://vics.vn |
| Địa chỉ | Villa số 3 - Số 02 bis Nguyễn Thị Minh Khai - P.Đa Kao - Q.1 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 45,133,300 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VICS) |
| KL niêm yết | 45,133,300 |
| Điện thoại | (84.28) 3911 0788 |
| Tên giao dịch | Viet Nam Industrial & Commercial Securities Corporation |
| Ngày niêm yết | 2009-12-01 |
| Vốn thị trường | 324,959,751 |
| KL niêm yết lần đầu | 15,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.