| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 7,705 | 4,484 | 5,209 | 5,745 | 4,576 | 3,727 | 7,012 | 4,303 | 3,928 | 2,980 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,997 | -4 | 801 | 3 | -4 | -105 | 2 | 71 | -212 | -363 |
| Lợi nhuận khác | 173 | -359 | -1,315 | -710 | -13 | 21 | -12 | 793 | 1,376 | 284 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 805 | 1,958 | 1,054 | 32,483 | 2,786 | 2,778 | 698 | 1,032 | 2,485 | 706 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 215 |
| Các khoản phải thu | 21,800 | 29,215 | 37,541 | 11,761 | 12,139 | 17,504 | 9,866 | 7,488 | 7,062 | 8,731 |
| Hàng tồn kho, ròng | 5,439 | 6,054 | 5,880 | 5,460 | 6,016 | 6,056 | 5,178 | 4,632 | 4,374 | 4,196 |
| Tài sản cố định | 876 | 1,080 | 1,285 | 1,961 | 2,157 | 2,369 | 2,615 | 2,749 | 2,966 | 5,051 |
| Bất động sản đầu tư | 115,360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 381 | 66,377 | 5,763 | 666 | 436 | 403 | 381 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 7,270 | 4,386 | 433 | 159 | 118 | 496 | 712 | 402 | 282 | 304 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 453 | 0 | 0 | 0 | 622 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 69,376 | 31,515 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 27,010 | 25,992 | 4,608 | 3,776 | 4,057 | 12,072 | 7,220 | 5,700 | 5,439 | 6,041 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 4,352 | 0 | 0 | 716 | 609 | 0 | 18 | 35 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 8,776 | 1,248 | 1,431 | 3,109 | 2,735 | 3,260 | 3,627 | 2,117 | 3,479 | 3,726 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,870 | 2,870 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -4,344 | -4,698 | -4,745 | -5,055 | -5,138 | -6,996 | -7,058 | -7,195 | -10,316 | -9,137 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,612 | 50,612 | 50,612 | 50,612 | 20,612 | 20,612 | 15,612 | 15,612 | 15,612 | 15,612 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 6,597 | 13,184 | -14,916 | 315 | -615 | -2,960 | -412 | -1,525 | 1,915 | -538 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -46,063 | -43,796 | -16,513 | 4 | 1 | 37 | 79 | 72 | 3 | 240 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 38,313 | 31,515 | 0 | 29,378 | 622 | 5,000 | 0 | 0 | -140 | -50 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,153 | 903 | -31,429 | 29,698 | 8 | 2,077 | -333 | -1,453 | 1,778 | -349 |
| sy@viteco.vn | |
| Mã CK | VIE |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.viteco.vn |
| Địa chỉ | 35/61 Lạc Trung - P.Vĩnh Tuy - Q.Hai Bà Trưng - Hà Nội |
| KL lưu hành | 5,061,244 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Công nghệ Viễn thông VITECO (VITECO VNPT.,JSC) |
| KL niêm yết | 5,061,244 |
| Điện thoại | (84.24) 3636 0059 - 3862 2727 |
| Tên giao dịch | VITECO Vietnam Telecommunications Technology JSC |
| Ngày niêm yết | 2011-05-06 |
| Vốn thị trường | 25,812,344 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,561,244 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.