| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 64,039 | 73,052 | 104,360 | 133,959 | 124,650 | 88,801 | 82,609 | 73,120 | 31,406 | 4,853 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 16,812 | 22,235 | 17,273 | 1,012 | 2,117 | 5,088 | 8,834 | 2,594 | -4,507 | 1,767 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -17,769 | -16,039 | -11,799 | -12,338 | 8,290 | 9,451 | 486 | 12,175 | 142,136 | 3,495 |
| Lợi nhuận khác | -2,388 | 3,468 | 4,883 | 213 | 1,480 | 1,907 | -3,630 | -4,830 | 3,546 | 3,558 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 7,990 | 59,472 | 97,105 | 94,742 | 106,205 | 50,980 | 33,756 | 40,733 | 35,472 | 4,971 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 11,200 | 59,800 | 84,639 | 83,899 | 71,649 | 65,799 | 63,739 | 81,736 | 53,600 | 12,500 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 430,699 | 407,655 | 360,183 | 356,206 | 347,042 | 334,736 | 279,069 | 175,853 | 208,480 | 259,132 |
| Các khoản phải thu | 337,077 | 233,264 | 323,743 | 338,114 | 312,628 | 321,368 | 314,244 | 277,469 | 245,989 | 147,551 |
| Hàng tồn kho, ròng | 256,816 | 283,714 | 307,199 | 262,648 | 243,655 | 83,086 | 111,472 | 163,401 | 51,086 | 22,106 |
| Tài sản cố định | 45,944 | 50,627 | 71,414 | 67,172 | 73,315 | 79,556 | 71,791 | 64,123 | 50,268 | 43,764 |
| Bất động sản đầu tư | 18,751 | 18,751 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 7,571 | 42 | 0 | 201 | 0 | 0 | 14,903 | 4,965 | 246 | 2,416 |
| Tài sản khác | 6,053 | 8,424 | 8,485 | 8,729 | 14,363 | 12,768 | 17,547 | 25,056 | 16,521 | 9,679 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 408,920 | 342,346 | 295,593 | 346,756 | 301,826 | 280,695 | 308,805 | 187,791 | 66,867 | 59,547 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 4,100 | 10,700 | 14,000 | 1,500 | 0 | 8,415 | 9,000 | 23,850 | 10,950 | 32,100 |
| Phải trả người bán | 51,965 | 91,141 | 262,823 | 251,807 | 230,346 | 111,993 | 69,493 | 115,074 | 111,030 | 9,149 |
| Người mua trả tiền trước | 14,296 | 350 | 16,057 | 18,414 | 57,486 | 11,466 | 12,672 | 11,341 | 300 | 304 |
| Nợ phải trả khác | 7,787 | 9,261 | 15,938 | 8,600 | 35,092 | 17,780 | 26,804 | 13,250 | 18,292 | 37,830 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 172,143 | 184,745 | 189,890 | 126,820 | 111,538 | 120,139 | 102,217 | 86,426 | 71,689 | 63,820 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 49,499 | 69,814 | 46,853 | 46,198 | 74,207 | 85,750 | 93,537 | 111,611 | 124,053 | 40,888 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 5,033 | 5,033 | 3,254 | 3,254 | 3,254 | 3,254 | 3,254 | 3,254 | 3,254 | 3,254 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 408,361 | 408,361 | 408,361 | 408,361 | 355,108 | 308,801 | 280,739 | 280,739 | 255,228 | 255,228 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -66,822 | -117,021 | 20,253 | -43,086 | -22,241 | 100,863 | -26,955 | -154,645 | -107,635 | -53 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -24,216 | 81,277 | 44,439 | 11,945 | 77,111 | -84,339 | -85,921 | 26,082 | 177,490 | 8,147 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 39,556 | -1,889 | -62,363 | 19,678 | 355 | 699 | 105,900 | 133,824 | -39,353 | -5,698 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -51,482 | -37,633 | 2,329 | -11,463 | 55,225 | 17,224 | -6,976 | 5,260 | 30,502 | 2,396 |
| info@dautuviendong.vn | |
| Mã CK | VID |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | https://dautuviendong.vn/ |
| Địa chỉ | Số 806 Âu Cơ - P.14 - Q.Tân Bình - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 40,836,069 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông (VIDON CORP) |
| KL niêm yết | 40,836,069 |
| Điện thoại | (84.28) 3842 8633 |
| Tên giao dịch | Vien Dong Investment Development Trading Corporation |
| Ngày niêm yết | 2006-12-25 |
| Vốn thị trường | 240,116,090 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,455,700 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.