| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88 | -4,273 | -8,889 | 20,445 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,005 | 0 | -36 | 0 | 5,458 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,441 | -1,898 | -2,205 | -2,561 | -37,541 | 0 | -128,080 | -186,391 | -962,132 | 1,517 |
| Lợi nhuận khác | 4,411 | 0 | 2,156 | 0 | -8 | -8,398 | -2 | -4,891 | -44,363 | -4,606 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5 | 18 | 42 | 72 | 19 | 41 | 67 | 720 | 478 | 1,645 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 39 | 73 | 65 | 90 | 188 | 54 | 54 | 48 | 86 | 86 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 134,046 | 135,453 | 137,359 | 139,538 | 142,002 | 102,760 | 121,764 | 251,803 | 344,684 | 1,347,869 |
| Các khoản phải thu | 4,458 | 12,111 | 12,540 | 13,262 | 37,723 | 33,771 | 67,879 | 62,026 | 167,998 | 165,466 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,846 | 16,058 |
| Tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64,916 | 69,805 | 74,759 | 87,429 | 452 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57,256 | 57,375 | 57,198 | 47,254 | 180,338 |
| Tài sản khác | 299 | 281 | 256 | 205 | 131 | 11,713 | 11,976 | 12,195 | 17,304 | 3,124 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,500 | 5,500 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,347 | 2,227 | 4,775 |
| Phải trả người bán | 814 | 814 | 814 | 814 | 815 | 1,259 | 1,902 | 1,830 | 7,155 | 2,036 |
| Người mua trả tiền trước | 489 | 489 | 489 | 489 | 489 | 30 | 163 | 1,457 | 66 | 153 |
| Nợ phải trả khác | 5,562 | 9,974 | 9,974 | 12,135 | 12,135 | 43,075 | 42,792 | 190,971 | 134,145 | 3,529 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36,205 | 42,442 | 4,525 | 11,038 | -7,909 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -1,394,189 | -1,389,511 | -1,387,184 | -1,386,440 | -1,359,546 | -1,336,226 | -1,284,549 | -1,274,049 | -1,016,219 | 162,788 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 49,667 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -13 | -24 | -30 | -1,077 | -1,316 | -26 | -50,785 | 29,689 | 89,253 | 335,273 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 1,130 | 1,296 | 0 | 57,979 | -29,566 | -92,562 | -718,595 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,847 | 120 | 2,141 | -5,287 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -13 | -24 | -30 | 53 | -19 | -26 | -653 | 242 | -1,167 | -388,610 |
| trade@qnr.vn | |
| Mã CK | VHG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.qnr.vn/ |
| Địa chỉ | Lô 04 KCN Điện Nam - Điện Ngọc - P. Điện Ngọc - TX. Điện Bàn - T. Quảng Nam |
| KL lưu hành | 150,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam (VHG) |
| KL niêm yết | 150,000,000 |
| Điện thoại | (84.235) 394 7234 |
| Tên giao dịch | Quang Nam Rubber Investment JSC |
| Ngày niêm yết | 2008-01-28 |
| Vốn thị trường | 360,000,014 |
| KL niêm yết lần đầu | 25,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.