| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 30,930 | 425 | 456 | 502 | 708 | 699 | 666 | 581 | -700 | -16,911 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | -189 | -207 | -234 | -241 | -281 | -323 | -350 | -617 | 109 |
| Lợi nhuận khác | -180 | 1,475 | 0 | -4 | 0 | 0 | -117 | -28 | -294 | -14,227 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 109 | 2,310 | 15 | 215 | 32 | 53 | 177 | 112 | 371 | 3,745 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 38,526 | 18 | 290 | 290 | 290 | 290 | 290 | 290 | 290 | 1,566 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 187 |
| Tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 133 | 161 | 3,074 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 16,985 | 17,251 | 17,517 | 17,784 | 18,050 | 18,316 | 18,582 | 18,848 | 19,114 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 76 | 3 | 5 | 37 | 44 | 29 | 29 | 29 | 29 | 198 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 400 | 0 | 1,800 | 0 | 2,200 | 0 | 3,000 | 0 | 0 | 6,064 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 2,200 | 0 | 2,400 | 0 | 3,300 | 3,500 | 0 |
| Phải trả người bán | 0 | 1 | 66 | 66 | 66 | 82 | 82 | 82 | 66 | 509 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 890 | 890 | 890 | 890 | 890 | 890 | 890 | 890 |
| Nợ phải trả khác | 1,107 | 5,484 | 2,038 | 2,036 | 2,050 | 2,297 | 2,222 | 2,222 | 2,382 | 4,947 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 2,138 | 2,138 | 2,138 | 2,138 | 2,138 | 2,138 | 2,138 | 2,138 | 2,138 | 2,138 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -55,009 | -78,382 | -79,446 | -79,345 | -79,271 | -79,460 | -79,596 | -79,562 | -79,354 | -76,738 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 90,075 | 90,075 | 90,075 | 90,075 | 90,075 | 90,075 | 90,075 | 90,075 | 90,075 | 90,075 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -50,407 | 4,095 | 200 | 183 | 179 | 476 | 348 | -59 | -3,224 | 35,132 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 47,806 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 0 | 2,414 | 183 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 400 | -1,800 | -400 | 0 | -200 | -600 | -300 | -200 | -2,564 | -38,270 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -2,201 | 2,295 | -200 | 183 | -21 | -124 | 65 | -258 | -3,374 | -2,954 |
| mecavneco@mecavneco.com.vn | |
| Mã CK | VES |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.mecavneco.com.vn |
| Địa chỉ | R1-72 Bùi Bằng Đoàn - Hưng Phước 1 - Phú Mỹ Hưng - P.Tân Phong - Q.7 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 9,007,500 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Xây dựng Điện Mêca Vneco (ME CA VNECO JSC) |
| KL niêm yết | 9,007,500 |
| Điện thoại | (84.83) 5410 5273 |
| Tên giao dịch | Meca Vneco Investment & Electricity Construction JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-04-14 |
| Vốn thị trường | 18,015,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 9,007,500 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.