| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 61 | -80 | -11,302 | 35 | 167 | -2,134 | -52,386 | 11,166 | 11,873 | 15,215 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 4 | -1 | 11 | 70 | 127 | 189 | 409 | 1,099 | 20,979 | -4,502 |
| Lợi nhuận khác | 1,490 | -387 | -669 | 0 | 351 | -2,453 | -14 | -934 | 73,379 | -337 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5,816 | 9 | 197 | 452 | 1,597 | 420 | 1,567 | 20,368 | 26,390 | 11,740 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 730 | 0 | 0 | 0 | 834 | 1,665 | 3,981 | 1,549 | 30,000 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 5,636 | 5,636 | 6,086 | 6,086 | 7,086 | 6,086 | 6,086 | 12,246 | 62,925 |
| Các khoản phải thu | 757 | 4,079 | 3,340 | 2,174 | 9,919 | 31,225 | 71,079 | 106,920 | 97,425 | 105,950 |
| Hàng tồn kho, ròng | 6,482 | 6,482 | 6,633 | 19,251 | 16,701 | 16,958 | 21,652 | 30,570 | 31,204 | 10,477 |
| Tài sản cố định | 1,332 | 1,378 | 1,424 | 1,470 | 1,516 | 1,577 | 1,656 | 2,054 | 2,806 | 29,552 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,005 | 1,005 | 1,005 | 1,005 | 1,005 | 1,005 | 1,005 | 1,005 | 1,005 | 1,005 |
| Tài sản khác | 811 | 746 | 755 | 752 | 482 | 444 | 391 | 259 | 314 | 1,034 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 267 | 587 | 35,348 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15,700 |
| Phải trả người bán | 1,896 | 4,492 | 4,839 | 3,787 | 1,729 | 8,966 | 23,487 | 12,470 | 24,264 | 3,168 |
| Người mua trả tiền trước | 285 | 2,285 | 2,285 | 2,285 | 878 | 878 | 285 | 873 | 285 | 3,360 |
| Nợ phải trả khác | 2,654 | 2,786 | 2,521 | 3,371 | 3,425 | 4,450 | 14,981 | 24,518 | 45,178 | 34,489 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 4,431 | 4,431 | 4,431 | 4,431 | 4,431 | 4,431 | 5,100 | 5,100 | 4,277 | 4,277 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -117,838 | -120,665 | -120,591 | -108,190 | -97,829 | -83,851 | -61,941 | 78 | 1,295 | 836 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 270 | 270 | 270 | 270 | 270 | 270 | 270 | 270 | 270 | 270 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 125,236 | 125,236 | 125,236 | 125,236 | 125,236 | 125,236 | 125,236 | 125,236 | 125,236 | 125,236 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 7,032 | -690 | -825 | -2,049 | -871 | -1,982 | -16,524 | -51,925 | -55,810 | 11,310 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -725 | 2 | 571 | 905 | 2,048 | 1,504 | -2,010 | 46,223 | 196,056 | -6,460 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -500 | 500 | 0 | 0 | 0 | -669 | -267 | -320 | -125,597 | 2,612 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 5,807 | -188 | -255 | -1,145 | 1,177 | -1,147 | -18,801 | -6,022 | 14,650 | 7,463 |
| info@vneco9.com | |
| Mã CK | VE9 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vneco9.com |
| Địa chỉ | Số 20 - Đường Hùng Vương - P. Lộc Thọ - Tp. Nha Trang - T. Khánh Hòa |
| KL lưu hành | 12,523,613 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 (VNECO 9) |
| KL niêm yết | 12,523,613 |
| Điện thoại | (84.258) 352 5886 |
| Tên giao dịch | VNECO 9 Investment & Construction Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2008-01-23 |
| Vốn thị trường | 23,794,864 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,100,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.