| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -9,688 | -2,557 | 3,549 | 10,745 | 14,076 | 4,733 | 3,081 | 9,175 | 10,789 | 9,358 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -8,387 | -6,515 | -5,329 | -3,933 | -1,999 | -1,974 | -1,872 | -1,510 | -1,379 | -948 |
| Lợi nhuận khác | -116 | -67 | -412 | -346 | -69 | -50 | 128 | -127 | -192 | -338 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5,016 | 738 | 4,980 | 3,061 | 4,203 | 5,426 | 3,669 | 2,925 | 4,613 | 2,862 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 11,528 | 11,528 | 11,528 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 500 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 48,207 | 46,548 | 135,076 | 188,772 | 30,292 | 22,168 | 20,540 | 39,827 | 25,123 | 30,657 |
| Hàng tồn kho, ròng | 35,212 | 44,276 | 41,691 | 35,988 | 24,723 | 20,697 | 21,524 | 13,009 | 12,611 | 5,414 |
| Tài sản cố định | 4,224 | 5,452 | 6,871 | 8,427 | 9,990 | 8,896 | 8,272 | 8,986 | 8,078 | 6,228 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 82 | 82 | 82 | 82 | 82 | 82 | 181 | 931 | 931 |
| Tài sản khác | 195 | 326 | 761 | 1,411 | 1,515 | 669 | 1,037 | 990 | 701 | 365 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 60,641 | 76,835 | 77,352 | 76,018 | 23,798 | 20,053 | 22,847 | 15,650 | 13,290 | 12,955 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 32 | 160 | 352 | 571 | 27 | 1,707 | 1,800 | 0 |
| Phải trả người bán | 20,243 | 11,688 | 76,872 | 135,264 | 11,304 | 7,861 | 7,122 | 17,999 | 8,098 | 4,362 |
| Người mua trả tiền trước | 7,366 | 7,967 | 11,666 | 7,098 | 3,993 | 7,132 | 4,215 | 4,045 | 274 | 305 |
| Nợ phải trả khác | 23,812 | 11,375 | 22,148 | 11,024 | 13,865 | 10,375 | 6,406 | 7,932 | 7,748 | 7,042 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 510 | 510 | 510 | 510 | 510 | 510 | 510 | 510 | 422 | 523 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -37,717 | -17,425 | -5,591 | 1,193 | 185 | -5,366 | -2,805 | 1,274 | 2,927 | 3,270 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 4,607 | -4,299 | -293 | -43,116 | -4,621 | 5,979 | -4,557 | 30 | 5,725 | 519 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 11,555 | 606 | 434 | -10,055 | -21 | -1,972 | -216 | -1,498 | -3,412 | -130 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -11,884 | -549 | 1,779 | 52,029 | 3,420 | -2,250 | 5,517 | -220 | -562 | -1,517 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 4,278 | -4,242 | 1,919 | -1,142 | -1,223 | 1,757 | 744 | -1,688 | 1,751 | -1,129 |
| info@vneco8.com.vn | |
| Mã CK | VE8 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vneco8.com.vn |
| Địa chỉ | Số 10 Đào Duy Từ - P. Thống Nhất - Tp. Buôn Mê Thuột - T. Đăk Lăk |
| KL lưu hành | 1,800,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng Điện VNECO 8 (VNECO8) |
| KL niêm yết | 1,800,000 |
| Điện thoại | (84.50) 385 9807 |
| Tên giao dịch | Vneco 8 Electricity Construction Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2012-08-27 |
| Vốn thị trường | 9,180,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.