| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 3,231 | 7,281 | 4,492 | 1,506 | 4,389 | 2,500 | 2,011 | 4,741 | 3,163 | 5,739 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -894 | -1,968 | -1,943 | 135 | 698 | 1,045 | 682 | -69 | 540 | -237 |
| Lợi nhuận khác | 1,505 | 495 | 136 | 583 | 412 | 156 | 659 | -76 | 1,273 | 2,687 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 9,409 | 7,808 | 8,287 | 14,074 | 3,814 | 8,814 | 9,243 | 11,506 | 4,885 | 174 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 801 | 509 | 4,572 | 1,321 | 1,933 | 3,650 | 453 | 491 | 950 | 939 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 333 | 2,381 | 2,381 | 2,381 | 2,381 | 2,381 | 2,500 |
| Các khoản phải thu | 35,406 | 36,502 | 45,102 | 33,639 | 28,022 | 27,760 | 11,189 | 9,155 | 13,665 | 26,849 |
| Hàng tồn kho, ròng | 6,832 | 7,493 | 12,173 | 4,476 | 9,185 | 9,835 | 562 | 1,087 | 3,320 | 12,231 |
| Tài sản cố định | 7,714 | 8,703 | 9,675 | 8,942 | 6,857 | 2,220 | 2,040 | 2,766 | 3,258 | 3,631 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 35 | 1 | 3,801 | 0 | 20 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 706 | 740 | 556 | 521 | 391 | 1,313 | 319 | 529 | 379 | 411 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 26,235 | 21,901 | 30,820 | 16,995 | 9,785 | 3,800 | 0 | 0 | 0 | 5,927 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 2,400 | 2,840 | 0 | 729 | 520 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 13,788 | 12,828 | 22,645 | 18,015 | 5,219 | 13,964 | 2,257 | 2,235 | 3,555 | 11,106 |
| Người mua trả tiền trước | 39 | 3,454 | 3,202 | 2,877 | 7,938 | 12,136 | 970 | 3,313 | 1,837 | 1,205 |
| Nợ phải trả khác | 8,397 | 10,828 | 14,261 | 11,370 | 13,556 | 15,132 | 7,993 | 7,443 | 7,818 | 11,417 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 4,260 | 4,260 | 4,260 | 4,260 | 4,206 | 4,192 | 4,161 | 4,129 | 4,051 | 3,906 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -4,530 | -4,636 | -5,103 | -1,184 | 1,081 | 268 | 525 | 535 | 1,296 | 2,894 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -2,193 | 1,951 | -14,755 | 1,064 | -12,715 | -1,118 | -2,842 | 7,323 | 12,324 | 570 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -100 | 3,648 | -4,127 | 1,777 | 1,211 | -2,700 | 990 | 325 | 371 | 518 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 3,894 | -6,079 | 13,096 | 7,419 | 6,505 | 3,389 | -411 | -1,028 | -7,983 | -1,045 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,601 | -479 | -5,786 | 10,260 | -5,000 | -429 | -2,263 | 6,621 | 4,712 | 44 |
| vneco4@vnn.vn | |
| Mã CK | VE4 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://vneco4.com.vn |
| Địa chỉ | 197 Nguyễn Trường Tộ - P.Đông Vĩnh - Tp.Vinh - T.Nghệ An |
| KL lưu hành | 1,028,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng Điện VNECO4 (VNECO4) |
| KL niêm yết | 1,028,000 |
| Điện thoại | (84.238) 353 1065 |
| Tên giao dịch | VNECO4 Electricity Construction JSC |
| Ngày niêm yết | 2012-10-16 |
| Vốn thị trường | 266,663,194 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,028,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.