| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận từ hoạt động môi giới chứng khoán | 57,732 | 46,350 | 110,356 | 126,626 | 130,308 | 34,326 | 5,912 | 28,833 | 25,231 | 6,607 |
| Lợi nhuận từ hoạt động cho vay ký quỹ | 145,066 | 114,456 | 135,078 | 139,262 | 132,716 | 93,205 | 110,236 | 122,517 | 78,580 | 57,361 |
| Lợi nhuận từ tự doanh, kinh doanh nguồn vốn | 319,390 | 336,601 | 285,086 | -305,582 | 341,674 | 132,199 | -4,153 | -754 | 81,191 | 33,219 |
| Lợi nhuận từ mảng ngân hàng đầu tư | 867 | 618 | 4,913 | 13,965 | 37,406 | 10,767 | -2,829 | -1,723 | 3,863 | 2,370 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh khác | -23,241 | -24,986 | -14,643 | -11,342 | -17,857 | -15,899 | -16,053 | -12,183 | -9,091 | -4,842 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 20,922 | 47,888 | 42,707 | 14,883 | 29,739 | 9,451 | 10,582 | 12,796 | 11,881 | 8,267 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 996,976 | 1,207,137 | 870,235 | 551,660 | 473,558 | 582,254 | 300,265 | 71,744 | 238,874 | 248,013 |
| Tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) | 1,353,534 | 1,161,947 | 1,069,982 | 1,164,668 | 612,638 | 497,292 | 340,068 | 222,036 | 267,331 | 335,566 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 400,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 495,850 | 529,910 | 210,967 | 0 | 147,512 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản cho vay | 4,003,532 | 2,746,146 | 2,773,463 | 2,296,287 | 2,700,131 | 1,453,873 | 1,633,196 | 1,585,365 | 1,312,622 | 861,420 |
| Đầu tư dài hạn | 1,091,870 | 178,580 | 259,759 | 82,725 | 25,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng các khoản phải thu | 105,290 | 80,401 | 50,885 | 20,834 | 8,087 | 9,613 | 14,102 | 21,491 | 12,815 | 11,652 |
| Tài sản khác | 74,400 | 90,866 | 82,738 | 137,952 | 66,228 | 25,323 | 11,915 | 31,701 | 10,977 | 136,585 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,918,970 | 392,000 | 190,000 | 486,250 | 241,468 | 69,594 | 165,900 | 216,300 | 47,721 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 3,201 | 2,319 | 2,727 | 3,852 | 5,844 | 2,928 | 1,021 | 1,462 | 1,668 | 0 |
| Nợ phải trả ngắn hạn khác | 3,076,310 | 3,160,066 | 2,648,946 | 1,545,682 | 2,075,630 | 1,317,942 | 1,086,384 | 603,185 | 747,488 | 829,840 |
| Nợ phải trả dài hạn khác | 23,843 | 32,992 | 58,096 | 135,431 | 64,349 | 12,375 | 796 | 492 | 3,525 | 534 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 11,325 | 42,332 | 34,909 | 24,299 | 143,185 | 45,724 | 30,713 | 27,249 | 20,381 | 9,245 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 358,592 | 326,053 | 274,110 | -50,628 | 442,392 | 109,554 | 4,492 | 73,411 | 102,597 | 44,376 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 9,212 | 9,226 | 9,240 | 9,240 | 9,240 | 9,240 | 9,240 | 9,240 | 9,240 | 9,240 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 2,720,000 | 2,430,000 | 2,100,000 | 2,100,000 | 1,051,047 | 1,000,999 | 1,000,999 | 1,000,999 | 910,000 | 700,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -850,325 | -514,376 | -211,954 | -316,914 | -983,915 | 79,359 | 42,110 | -195,987 | -450,354 | -358,178 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -824,472 | 40,693 | -144,041 | -73,922 | -44,593 | 5,166 | 5,367 | 5,481 | 4,211 | 4,008 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 1,464,636 | 810,586 | 674,570 | 468,937 | 919,812 | 197,465 | 181,043 | 23,376 | 437,004 | 347,350 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -210,162 | 336,903 | 318,575 | 78,101 | -108,696 | 281,990 | 228,520 | -167,130 | -9,139 | -6,820 |
| vdsc@vdsc.com.vn | |
| Mã CK | VDS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vdsc.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 1-2-3-4-5 Tòa nhà Viet Dragon - 141 Nguyễn Du - Q. 1 - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 210,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chứng khoán Rồng Việt (Rồng Việt) |
| KL niêm yết | 210,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 6299 2006 |
| Tên giao dịch | Viet Dragon Securities Corporation |
| Ngày niêm yết | 2009-06-24 |
| Vốn thị trường | 4,011,000,080 |
| KL niêm yết lần đầu | 33,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.