| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 61,018 | 54,554 | 25,930 | 43,746 | 79,953 | 99,245 | 97,137 | 116,477 | 84,510 | 107,378 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -15,716 | -19,456 | -28,839 | -23,939 | -23,685 | -30,361 | -39,148 | -49,516 | -56,463 | -68,269 |
| Lợi nhuận khác | -203 | -619 | 15,518 | -627 | -2,904 | -1,025 | -747 | 75 | 374 | 179 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,027 | 302 | 556 | 867 | 336 | 598 | 755 | 229 | 671 | 765 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 83,040 | 82,642 | 81,580 | 52,012 | 31,450 | 6,655 | 4,711 | 4,133 | 4,210 | 5,590 |
| Các khoản phải thu | 104,910 | 119,664 | 85,004 | 48,727 | 125,576 | 126,663 | 54,736 | 90,494 | 188,328 | 122,458 |
| Hàng tồn kho, ròng | 99,669 | 73,036 | 60,862 | 100,706 | 43,235 | 27,941 | 51,380 | 65,544 | 93,119 | 60,552 |
| Tài sản cố định | 241,146 | 292,396 | 335,398 | 384,442 | 414,387 | 448,020 | 495,747 | 538,604 | 585,146 | 631,824 |
| Bất động sản đầu tư | 2,608 | 2,942 | 3,276 | 3,610 | 3,944 | 4,278 | 4,612 | 4,946 | 5,281 | 5,615 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 2,341 | 1,702 | 406 | 0 | 2,224 | 3,809 | 3,509 | 3,005 | 2,919 | 2,919 |
| Tài sản khác | 16,578 | 18,840 | 25,626 | 24,719 | 21,230 | 26,681 | 23,736 | 15,114 | 12,931 | 10,551 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 192,594 | 275,692 | 290,761 | 318,339 | 325,501 | 326,363 | 384,704 | 334,990 | 309,420 | 261,993 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 2,214 | 4,429 | 6,643 | 8,858 | 32,329 | 0 | 152,055 | 248,342 | 363,433 |
| Phải trả người bán | 63,927 | 56,297 | 56,494 | 63,135 | 77,770 | 83,068 | 72,456 | 39,854 | 45,765 | 36,337 |
| Người mua trả tiền trước | 3,787 | 0 | 1 | 1,001 | 500 | 67 | 5,952 | 29,813 | 133,598 | 39,620 |
| Nợ phải trả khác | 24,948 | 18,400 | 24,339 | 16,583 | 28,115 | 28,558 | 22,160 | 18,896 | 15,431 | 15,867 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,762 | -26,380 | -48,617 | -55,919 | -63,660 | -91,038 | -111,384 | -118,837 | -125,252 | -142,276 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 265,300 | 265,300 | 265,300 | 265,300 | 265,300 | 265,300 | 265,300 | 265,300 | 265,300 | 265,300 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 88,648 | 28,098 | 64,076 | 12,946 | 55,988 | 37,789 | 113,028 | 78,207 | 70,148 | 59,874 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,617 | -11,079 | -34,601 | -3,047 | -31,889 | -11,933 | -10,160 | -7,930 | -2,577 | -3,252 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -85,313 | -17,283 | -29,793 | -9,376 | -24,333 | -26,012 | -102,341 | -70,718 | -67,664 | -56,649 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,718 | -264 | -317 | 524 | -234 | -156 | 527 | -441 | -94 | -27 |
| ximangyenbinh@gmail.com | |
| Mã CK | VCX |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.ximangyenbinh.com |
| Địa chỉ | Tổ 3- Thị trấn Yên Bình - H.Yên Bình - T.Yên Bái |
| KL lưu hành | 26,530,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xi măng Yên Bình (VCX) |
| KL niêm yết | 26,530,000 |
| Điện thoại | (84.29) 388 6296 |
| Tên giao dịch | Yen Binh Cement JSC |
| Ngày niêm yết | 2014-04-01 |
| Vốn thị trường | 95,507,997 |
| KL niêm yết lần đầu | 25,600,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.