| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -23 | 1,724 | 3,065 | 1,541 | 1,767 | 1,136 | 2,126 | 2,991 | 3,556 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 748 | 818 | 439 | -21 | 58 | 146 | 3,168 | 101 | -30 |
| Lợi nhuận khác | -1 | 979 | 0 | -2 | 262 | -53 | -234 | -326 | 26 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,082 | 744 | 1,283 | 68 | 679 | 1,885 | 508 | 3,248 | 753 | 1,729 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 2,022 | 1,022 | 2,022 | 0 | 22 | 522 | 2,460 | 2,022 | 22 | 22 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 5,247 | 3,863 | 1,333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,000 | 1,000 |
| Các khoản phải thu | 16,913 | 20,948 | 20,891 | 14,979 | 16,498 | 17,098 | 14,683 | 17,208 | 27,163 | 28,723 |
| Hàng tồn kho, ròng | 4,789 | 4,499 | 7,621 | 9,042 | 11,437 | 10,492 | 10,396 | 10,210 | 10,357 | 12,090 |
| Tài sản cố định | 7,611 | 7,811 | 8,017 | 736 | 765 | 794 | 729 | 841 | 1,107 | 1,414 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 7,683 | 7,878 | 8,073 | 8,268 | 8,463 | 8,658 | 8,853 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 216 | 647 | 1,176 | 447 | 898 | 694 | 216 | 202 | 203 | 214 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 485 | 485 | 485 | 0 | 485 | 478 | 458 | 407 | 407 | 1,347 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 9,182 | 9,685 | 9,448 | 5,455 | 9,010 | 8,765 | 8,295 | 9,854 | 9,257 | 9,516 |
| Người mua trả tiền trước | 7,297 | 6,625 | 8,815 | 12,232 | 12,925 | 13,692 | 10,317 | 9,688 | 10,784 | 13,705 |
| Nợ phải trả khác | 23,410 | 23,872 | 25,080 | 22,724 | 21,942 | 22,115 | 23,341 | 24,080 | 25,802 | 26,814 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 3,599 | 3,599 | 3,599 | 3,682 | 3,623 | 3,652 | 3,722 | 4,814 | 4,974 | 4,871 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -18,717 | -17,356 | -17,707 | -23,761 | -22,432 | -21,767 | -21,497 | -19,272 | -14,585 | -14,831 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,624 | 1,624 | 1,624 | 1,624 | 1,624 | 1,624 | 1,624 | 1,624 | 1,624 | 1,624 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 11,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 982 | 173 | 1,551 | -868 | -1,717 | -775 | -2,519 | 340 | -195 | -779 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -644 | -713 | -536 | 261 | 505 | 2,132 | -272 | 2,155 | 158 | 1,224 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 20 | 51 | 0 | -940 | -1,374 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 338 | -540 | 1,016 | -607 | -1,206 | 1,377 | -2,740 | 2,495 | -976 | -929 |
| vinaconsult@vinaconsult.vn | |
| Mã CK | VCT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vinaconsult.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 4 & 5 nhà D9 - Khuất Duy Tiến - P.Thanh Xuân Bắc - Q.Thanh Xuân - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 1,100,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tư vấn Xây dựng Vinaconex (VINACONSULT) |
| KL niêm yết | 1,100,000 |
| Điện thoại | (84.24) 554 0889 - 554 0602 - 554 0603 |
| Tên giao dịch | Vinaconex’s Construction Consultant JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-07-15 |
| Vốn thị trường | 9,020,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,100,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.