| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 455 | 426 | 5,608 | 27,682 | 9,351 | 0 | 5,802 | 7,780 | 989 | 1,626 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -48,547 | -55 | -276,225 | 531 | 3,147 | -1,643 | 3,614 | -10,710 | -9,743 | 260 |
| Lợi nhuận khác | 1,865 | -140 | 7,911 | 1,332 | 79 | -1 | -6,158 | -97 | 107 | 13,203 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5,677 | 601 | 22,291 | 77,985 | 43,990 | 1,008,674 | 15,827 | 6,757 | 19,602 | 6,263 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 39 | 39 | 104 | 65 | 263 | 112 | 47 | 50 | 5,055 | 66 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 89,603 | 119,929 | 378,022 | 3,381,447 | 4,234,011 | 1,240,279 | 41,089 | 21,966 | 12,127 | 11,663 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,737,767 | 10,866 | 13,569 | 40,564 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 27,817 | 29,128 | 30,454 | 3,484 | 3,563 | 3,690 | 3,850 | 3,920 | 4,146 | 4,743 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 3,399,386 | 4,847,513 | 4,359,635 | 3,552,954 | 2,451,290 | 1,168,168 | 795,415 | 798,227 | 802,428 | 794,261 |
| Tài sản khác | 172,688 | 174,882 | 151,600 | 107,835 | 43,150 | 29,776 | 31,559 | 33,889 | 36,907 | 40,446 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 551,139 | 482,394 | 457,894 | 457,894 | 227,292 | 20 | 58,020 | 17,033 | 4,533 | 6,120 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,429,189 | 1,617,703 | 1,373,681 | 1,831,575 | 2,080,927 | 1,139,687 | 0 | 68,089 | 81,089 | 93,589 |
| Phải trả người bán | 250,490 | 463,262 | 465,048 | 519,201 | 31,813 | 55,496 | 52,755 | 51,281 | 53,044 | 70,086 |
| Người mua trả tiền trước | 2,938 | 1,818 | 3,404 | 13,072 | 20,584 | 0 | 0 | 35,923 | 35,923 | 15,001 |
| Nợ phải trả khác | 1,693,945 | 1,035,057 | 1,051,092 | 2,451,308 | 2,529,778 | 662,477 | 609,402 | 405,468 | 407,626 | 358,774 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 16,208 | 16,208 | 16,208 | 16,208 | 16,208 | 16,208 | 16,208 | -3,421 | -3,421 | -3,421 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -617,260 | -539,811 | -517,980 | -231,250 | -236,662 | -229,556 | -215,018 | -80,560 | -69,525 | -53,703 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 6,327 | 6,327 | 6,327 | 6,327 | 6,327 | 6,368 | 6,420 | 10,997 | 10,997 | 10,997 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 2,100,000 | 2,100,000 | 2,100,000 | 2,100,000 | 2,100,000 | 1,800,000 | 360,000 | 360,000 | 360,000 | 360,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,972,009 | -88,003 | 1,113,092 | 395,413 | -985,269 | -1,216,221 | -276,117 | -16,925 | 32,342 | 59,493 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,842,396 | -202,209 | -710,892 | -289,991 | -1,147,927 | -312,618 | -2,762 | 4,580 | -4,916 | -679 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -124,537 | 268,522 | -457,894 | -71,427 | 1,168,512 | 2,521,687 | 287,949 | -500 | -14,087 | -56,711 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 5,076 | -21,690 | -55,694 | 33,996 | -964,684 | 992,847 | 9,070 | -12,845 | 13,339 | 2,103 |
| vitc@vinaconexitc.com.vn | |
| Mã CK | VCR |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vinaconexitc.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 12 tòa nhà Vinaconex Số 34 Láng Hạ - Q. Đống Đa - Hà Nội |
| KL lưu hành | 210,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex (VINACONEX – ITC.,JSC) |
| KL niêm yết | 210,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 6281 5347 - 6281 5364 |
| Tên giao dịch | Vinaconex Investment And Tourism Development JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-05-10 |
| Vốn thị trường | 4,956,000,080 |
| KL niêm yết lần đầu | 30,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.