| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận từ hoạt động môi giới chứng khoán | 273,497 | 133,839 | 98,307 | 581,951 | 286,559 | 198,518 | 167,827 | 700,328 | 217,221 | 180,676 |
| Lợi nhuận từ hoạt động cho vay ký quỹ | 1,204,798 | 872,950 | 688,950 | 708,154 | 577,132 | 295,336 | 331,827 | 445,352 | 268,635 | 159,640 |
| Lợi nhuận từ tự doanh, kinh doanh nguồn vốn | 1,097,959 | 985,200 | 659,013 | 453,439 | 1,281,887 | 691,383 | 549,522 | 212,744 | 411,751 | 262,752 |
| Lợi nhuận từ mảng ngân hàng đầu tư | 10,355 | 16,832 | 12,789 | 7,480 | 10,839 | 12,063 | 14,978 | 20,340 | 18,934 | 3,142 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh khác | 2,612 | -30,698 | -50,196 | 6,687 | 224,517 | 10,288 | 14,227 | -27,463 | 177,692 | 31,333 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -830,530 | -746,871 | -716,465 | -664,902 | -342,223 | -184,764 | -156,191 | -242,478 | -172,890 | -127,302 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,213,694 | 4,743,772 | 787,898 | 3,423,502 | 1,131,749 | 642,513 | 794,512 | 1,144,362 | 486,703 | 545,671 |
| Tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) | 2,237,949 | 846,252 | 122,138 | 665,258 | 1,221,516 | 614,824 | 794,903 | 425,294 | 451,642 | 752,189 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 412,000 | 598,000 | 380,900 | 885,889 | 753,719 | 106,000 | 261,500 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 13,307,708 | 8,408,756 | 6,603,829 | 3,734,009 | 5,323,810 | 2,712,658 | 1,730,973 | 2,038,612 | 1,824,729 | 359,606 |
| Các khoản cho vay | 16,167,186 | 11,221,686 | 7,992,468 | 5,279,279 | 7,701,237 | 3,881,643 | 3,032,275 | 2,791,582 | 3,437,438 | 1,397,155 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng các khoản phải thu | 453,432 | 506,858 | 1,094,491 | 120,085 | 236,147 | 259,390 | 395,928 | 30,488 | 28,256 | 40,931 |
| Tài sản khác | 213,896 | 266,800 | 273,410 | 134,729 | 268,087 | 165,378 | 232,869 | 79,659 | 173,243 | 14,996 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 16,064,550 | 12,573,864 | 8,979,275 | 6,326,207 | 6,362,680 | 2,696,130 | 1,450,980 | 984,860 | 1,434,460 | 627,508 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 54,957 | 16,570 | 13,209 | 12,400 | 79,582 | 18,875 | 5,114 | 9,408 | 8,958 | 3,850 |
| Nợ phải trả ngắn hạn khác | 1,205,609 | 448,037 | 473,288 | 1,148,858 | 3,173,220 | 1,018,853 | 1,633,001 | 1,759,047 | 1,796,818 | 1,202,242 |
| Nợ phải trả dài hạn khác | 670,853 | 609,348 | 418,133 | 259,818 | 478,920 | 127,061 | 102,259 | 113,703 | 142,380 | 390 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 2,694,145 | 2,372,440 | 1,675,232 | 1,330,723 | 1,966,246 | 708,053 | 559,054 | 565,219 | 620,536 | 145,336 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,534,111 | 796,731 | 1,307,497 | 800,246 | 1,241,117 | 1,572,517 | 1,263,234 | 865,243 | 626,459 | 99,222 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 5,280,641 | 2,594,140 | 13,500 | 9,500 | 4,500 | 584,917 | 585,318 | 582,518 | 572,400 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 8,501,000 | 7,180,995 | 4,375,000 | 4,354,999 | 3,330,000 | 1,656,000 | 1,644,000 | 1,629,999 | 1,200,000 | 1,032,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -8,790,736 | -3,384,049 | -4,355,554 | 3,741,889 | -3,750,013 | -571,536 | -341,134 | 783,515 | -1,978,864 | -131,997 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -57,063 | -31,302 | -7,898 | -21,693 | -6,429 | -13,321 | -8,829 | -5,850 | 16,878 | -5,204 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 7,317,720 | 7,371,225 | 1,727,849 | -1,428,443 | 4,245,677 | 432,859 | 113 | -120,007 | 1,924,826 | 524,690 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,530,078 | 3,955,874 | -2,635,604 | 2,291,753 | 489,236 | -151,999 | -349,850 | 657,658 | -37,160 | 387,489 |
| info@vcsc.com.vn | |
| Mã CK | VCI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vcsc.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 15 - Tháp Tài chính Bitexco - 2 Hải Triều - Q. 1 - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 437,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCSC) |
| KL niêm yết | 437,500,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3914 3588 |
| Tên giao dịch | Viet Capital Securities Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-07-07 |
| Vốn thị trường | 21,000,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 103,200,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.