| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 226 | 1,190 | 599 | 5,478 | 3,878 | 4,348 | 4,897 | 18,704 | 13,577 | 14,831 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 57 | 4 | 3 | 35 | 273 | 119 | 565 |
| Lợi nhuận khác | -16 | 4 | 0 | -104 | -35 | -50 | -76 | -2,328 | 3,292 | 6 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 238 | 26 | 154 | 1,172 | 6,264 | 552 | 1,257 | 4,386 | 14,371 | 5,169 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 61,925 | 63,474 | 63,219 | 52,407 | 43,186 | 43,109 | 57,581 | 37,134 | 27,210 | 26,906 |
| Hàng tồn kho, ròng | 15,736 | 15,736 | 15,736 | 16,205 | 21,332 | 29,199 | 22,172 | 23,617 | 55,977 | 153,093 |
| Tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 2 | 828 | 2,754 | 6,842 | 18,304 | 30,535 | 48,464 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 6 | 3 | 4 | 35 | 45 | 52 | 90 | 161 | 87 | 1,171 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 17,124 | 17,124 | 17,124 | 4,773 | 7,792 | 6,702 | 16,363 | 10,545 | 14,852 | 44,087 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 385 | 18 | 193 | 49,856 | 115,559 |
| Nợ phải trả khác | 4,388 | 4,695 | 4,595 | 5,871 | 7,221 | 11,972 | 15,067 | 16,993 | 8,169 | 22,067 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 265 | 0 | 3,090 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 5,885 | 6,912 | 6,888 | 8,671 | 6,136 | 6,100 | 5,986 | 5,606 | 5,304 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 212 | -129 | -51 | -3,892 | 8,450 | -847 | -2,907 | -10,105 | 6,806 | -75,969 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 142 | -222 | 119 | 2,396 | -1,498 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | -1,200 | -2,738 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 212 | -129 | -51 | -5,092 | 5,712 | -705 | -3,129 | -9,986 | 9,202 | -77,467 |
| Mã CK | VCE |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://moitruongnhanco.vn/news.asp |
| Địa chỉ | Thôn 11 - X. Nhân Cơ - H. Đăk R’lấp - Tỉnh Đăk Nông |
| KL lưu hành | 5,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây lắp Môi trường (XLMT) |
| KL niêm yết | 5,000,000 |
| Điện thoại | (84.261) 364 9366 |
| Tên giao dịch | CONSTRUCTION ENVIRONMENT JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-12-30 |
| Vốn thị trường | 40,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.