| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 143,482 | 99,932 | 98,361 | 93,583 | 88,670 | 89,932 | 105,803 | 107,601 | 90,866 | 90,383 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -14,082 | -11,342 | -14,927 | -11,611 | -13,443 | -16,248 | -12,820 | -16,485 | -12,861 | -12,167 |
| Lợi nhuận khác | -281 | 781 | -171 | -1,551 | 21 | 785 | -1,066 | 648 | 4,875 | -135 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 50,092 | 29,078 | 38,229 | 26,360 | 32,229 | 32,313 | 31,421 | 61,019 | 55,820 | 49,089 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 158,812 | 72,143 | 114,390 | 88,690 | 7,900 | 10,900 | 26,159 | 22,526 | 2,200 | 21,500 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 162 | 162 | 162 | 162 | 162 | 7,162 | 162 | 125 | 125 | 250 |
| Các khoản phải thu | 583,658 | 638,280 | 661,872 | 636,026 | 616,171 | 589,156 | 528,831 | 416,359 | 453,617 | 506,698 |
| Hàng tồn kho, ròng | 531,172 | 423,258 | 411,864 | 379,547 | 275,556 | 154,578 | 118,630 | 145,325 | 89,100 | 57,970 |
| Tài sản cố định | 32,689 | 22,441 | 32,052 | 36,441 | 43,153 | 52,038 | 66,456 | 72,609 | 69,638 | 49,659 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 11,023 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 2,176 | 1,754 | 1,251 | 787 | 97 | 0 | 0 | 368 | 207 | 475 |
| Tài sản khác | 49,196 | 34,344 | 25,194 | 24,225 | 20,699 | 30,125 | 38,596 | 29,442 | 20,412 | 21,728 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 279,933 | 253,657 | 266,197 | 191,525 | 240,320 | 287,428 | 227,330 | 171,574 | 197,544 | 114,056 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 12,267 | 4,274 | 5,227 | 39,213 | 17,429 | 295 | 2,976 | 5,134 | 10,912 | 8,750 |
| Phải trả người bán | 285,265 | 300,870 | 285,952 | 281,623 | 239,933 | 199,497 | 272,596 | 243,383 | 220,720 | 164,764 |
| Người mua trả tiền trước | 272,415 | 159,451 | 190,926 | 266,958 | 73,876 | 104,339 | 29,234 | 48,664 | 35,336 | 101,329 |
| Nợ phải trả khác | 266,959 | 243,159 | 264,714 | 260,886 | 273,749 | 134,492 | 121,686 | 123,411 | 70,860 | 217,526 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 16,136 | 16,136 | 16,136 | 16,136 | 16,136 | 16,136 | 16,136 | 16,136 | 16,136 | 16,136 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 28,508 | 8,464 | 9,390 | 9,263 | 7,889 | 7,451 | 13,663 | 12,826 | 12,967 | 18,011 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 6,473 | 6,473 | 6,473 | 6,634 | 6,634 | 6,634 | 6,634 | 6,645 | 6,645 | 6,796 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 240,000 | 240,000 | 240,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 60,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 73,946 | -32,263 | -114,141 | 112,642 | 50,979 | -63,848 | -62,424 | 82,286 | -109,971 | 65,182 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -73,318 | 46,241 | -20,125 | -84,437 | -3,155 | 7,335 | -8,762 | -33,309 | -14,783 | -36,558 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 20,386 | -23,130 | 146,136 | -34,074 | -47,908 | 57,406 | 41,588 | -43,778 | 131,485 | -9,469 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 21,014 | -9,152 | 11,869 | -5,868 | -84 | 892 | -29,599 | 5,199 | 6,731 | 19,155 |
| info@vinaconex25.vn | |
| Mã CK | VCC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vinaconex25.com.vn |
| Địa chỉ | 89A Phan Đăng Lưu - P.Hòa Cường Nam - Q.Hải Châu - Tp.Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 24,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vinaconex 25 (VINACONEX 25 JSC) |
| KL niêm yết | 24,000,000 |
| Điện thoại | (84.236) 362 1632 |
| Tên giao dịch | Vinaconex 25 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2009-02-05 |
| Vốn thị trường | 249,599,991 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.